Câu hỏi thường gặp

Tổng hợp câu hỏi phổ biến từ khách hàng doanh nghiệp về máy nén khí, thiết bị xử lý khí và dịch vụ Airtec.

Kiến thức cơ bản

Máy nén khí trục vít hoạt động như thế nào?

Hai rotor (trục xoắn) ăn khớp quay ngược chiều nhau tạo khoang nén liên tục: hút không khí đầu vào → thu hẹp thể tích → đẩy khí áp suất cao ra đầu thoát đều đặn.

Vì không có hành trình đảo chiều như piston, khí ra ổn định, không bị dao động áp — thuận lợi cho thiết bị nhạy cảm như van điện từ, xi lanh chính xác.

Máy nén khí trục vít khác máy nén piston như thế nào?

Trục vít: Nén liên tục, êm (~65–72 dB), rung thấp, hiệu suất cao ở tải nặng và liên tục. Phù hợp xưởng sản xuất chạy ca dài.

Piston: Nén theo chu kỳ, tiếng ồn 75–85 dB, cần giảm chấn. Phù hợp nhu cầu ngắt quãng, công suất nhỏ, hoặc áp suất đặc thù trên 16 bar (laser cutting, thổi chai PET).

Quy tắc thực tế: nhu cầu trên 7,5 kW và chạy trên 4 giờ mỗi ngày → trục vít cho tổng chi phí thấp hơn về dài hạn.

Máy nén khí có dầu và không dầu — khi nào cần dùng loại không dầu?

Có dầu (oil-injected): Dầu bôi trơn, làm mát và bịt kín buồng nén. Khí đầu ra qua bộ tách dầu — hàm lượng dầu còn lại <3 mg/m³. Phổ biến nhất, chi phí hợp lý.

Không dầu (oil-free): Khí đầu ra hoàn toàn sạch. Bắt buộc khi:

  • Sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm
  • Phòng sạch (clean room), thiết bị y tế, nha khoa
  • Tiêu chuẩn ISO 8573-1 Class 0 được yêu cầu
  • Phun sơn đặc biệt yêu cầu không hơi dầu
Chi phí đầu tư cao hơn 30–50%. Chỉ đầu tư khi ngành nghề thực sự yêu cầu — không cần thiết cho đa số ứng dụng cơ khí, đóng gói thông thường.
Các thông số quan trọng cần nắm khi đọc catalog máy nén khí?
  • Lưu lượng (FAD — m³/phút hoặc lít/phút): Lượng khí thực tế tạo ra ở áp suất làm việc. Đây là thông số quyết định nhất.
  • Áp suất làm việc (bar): Áp suất đầu ra tối đa. Phải đủ cho thiết bị yêu cầu áp cao nhất trong hệ thống.
  • Công suất motor (kW): Ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí điện hàng tháng.
  • Mức ồn (dB(A)): Quan trọng nếu máy đặt gần khu vực làm việc.
Lưu ý: FAD (Free Air Delivery) là lưu lượng thực — luôn thấp hơn lưu lượng lý thuyết. Luôn so sánh FAD, không so sánh công suất kW khi chọn máy.
Máy nén khí và bình tích áp có phải đăng ký/kiểm định nhà nước không?

Bình tích áp (bình chịu áp lực): Bắt buộc kiểm định kỹ thuật an toàn theo Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH khi áp suất làm việc ≥ 0,7 kgf/cm² và tích P×V ≥ 200 lít.bar. Chu kỳ kiểm định: 3 năm/lần (kiểm định kỳ hạn) hoặc sau mỗi lần sửa chữa lớn.

Máy nén khí: Thân máy nén khí không thuộc đối tượng kiểm định định kỳ bắt buộc như bình áp lực, nhưng phải đảm bảo van an toàn, đồng hồ áp suất hoạt động đúng.

Không kiểm định bình áp lực khi đến hạn là vi phạm quy định an toàn lao động và có thể bị xử phạt hành chính. Airtec hỗ trợ hồ sơ kiểm định cho khách hàng.

Chọn mua & Tư vấn sizing

Cần bao nhiêu công suất máy nén khí cho xưởng sản xuất của tôi?

Công thức sizing cơ bản:

  • Liệt kê tất cả thiết bị dùng khí nén, ghi lưu lượng tiêu thụ từng thiết bị (lấy từ catalog hoặc nhãn thiết bị)
  • Cộng tổng lưu lượng định mức
  • Nhân hệ số đồng thời: 0,6–0,7 (không phải tất cả chạy cùng lúc 100%)
  • Cộng thêm 20–30% dự phòng mở rộng

Ví dụ: Xưởng có tổng 800 lít/phút thiết bị, hệ số đồng thời 0,7, dự phòng 25% → cần máy FAD ≥ 700 lít/phút.

Airtec cung cấp dịch vụ khảo sát, đo lưu lượng thực tế và sizing miễn phí cho khách hàng doanh nghiệp.
Nên chọn áp suất 7 bar, 8 bar hay 10 bar?
  • 7–8 bar: Phù hợp trên 90% ứng dụng công nghiệp — khí cụ, xi lanh, phun sơn, đóng gói, hàn cắt thông thường. Hầu hết thiết bị tiêu thụ có áp suất định mức 5–6 bar.
  • 10 bar: Khi có thiết bị yêu cầu áp cao hơn, hoặc đường ống dài (trên 100m) gây tổn thất áp đáng kể.
  • 13–16 bar: Ứng dụng đặc thù: cắt laser, thổi chai PET, test thiết bị.
Không chọn thừa áp: Mỗi 1 bar tăng thêm tốn khoảng 6% điện năng. Với máy 22kW chạy cả năm, chênh lệch 1 bar = khoảng 7–10 triệu đồng tiền điện mỗi năm bị lãng phí.
Máy biến tần (VSD/VFD) là gì? Khi nào nên đầu tư?

Máy biến tần điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu khí thực tế, thay vì chạy cố định tốc độ rồi xả tải (load/unload).

Đáng đầu tư khi hội đủ:

  • Nhu cầu khí biến động lớn trong ca (lúc cao lúc thấp, hệ số tải trung bình 40–80%)
  • Máy chạy trên 6.000 giờ mỗi năm (ca 2–3 ca)
  • Chi phí điện chiếm trên 30% chi phí vận hành

Không đáng đầu tư khi: Nhu cầu khí ổn định gần như cố định cả ca (hệ số tải trên 90%) — lúc này máy fixed-speed hiệu quả tương đương.

Tiếng ồn của máy nén khí trục vít bao nhiêu dB? Đặt gần văn phòng được không?

Máy nén khí trục vít thế hệ mới có vỏ cách âm đạt 62–72 dB(A) ở khoảng cách 1m, tùy công suất và thiết kế. So sánh:

  • 60 dB = tiếng nói chuyện bình thường
  • 65 dB = máy điều hòa công suất lớn
  • 70 dB = bắt đầu gây khó chịu khi tiếp xúc liên tục

Máy trục vít có thể đặt gần văn phòng nếu có phòng máy riêng và thông gió tốt. Không nên đặt trực tiếp trong không gian làm việc chung.

Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số dB(A) chính xác theo ISO 2151 trước khi mua.
Máy chạy 24/7 liên tục hay chạy theo ca — ảnh hưởng đến chọn máy như thế nào?
  • Chạy 24/7: Ưu tiên dòng máy duty cycle 100%, vòng bi chất lượng cao, hệ thống làm mát mạnh. Lên kế hoạch bảo dưỡng theo giờ vận hành chặt chẽ hơn.
  • Chạy theo ca (1–2 ca): Đa số máy trục vít tiêu chuẩn đều đáp ứng được. Ưu tiên máy có chế độ ngủ (sleep mode) để tiết kiệm điện khi không tải.
  • Sản xuất có đỉnh tải rõ ràng: Xem xét lắp 2 máy nhỏ thay vì 1 máy lớn — linh hoạt hơn và có máy dự phòng.

Chi phí & Tiết kiệm năng lượng

Máy nén khí tiêu thụ bao nhiêu điện? Tính chi phí điện hàng tháng như thế nào?

Máy trục vít có dầu tiêu thụ trung bình 0,10–0,13 kWh/m³ khí nén tại 7 bar (hiệu suất theo ISO 1217).

Công thức tính chi phí điện hàng tháng:

kW × giờ/ngày × ngày/tháng × đơn giá điện

Ví dụ cụ thể:

  • Máy 22kW, chạy 8h/ngày, 25 ngày, giá 2.200đ/kWh → ≈ 9.680.000đ/tháng
  • Máy 37kW, chạy 16h/ngày, 26 ngày → ≈ 33.700.000đ/tháng
Chi phí điện thường chiếm 70–80% tổng chi phí sở hữu máy nén khí trong 10 năm. Đây là lý do chọn máy hiệu suất cao quan trọng hơn chọn máy giá rẻ.
Tổng chi phí sở hữu (TCO) máy nén khí gồm những gì?

Tính trên vòng đời 10 năm của máy 22kW chạy 8h/ngày, 250 ngày/năm:

  • Chi phí điện (~75%): Khoảng 1,1–1,3 tỷ đồng
  • Bảo trì định kỳ (~15%): 150–200 triệu đồng (dầu, lọc, phụ tùng)
  • Giá mua ban đầu (~10%): 100–200 triệu đồng tùy thương hiệu

Kết luận: giá mua chỉ chiếm 10% tổng chi phí. Tiết kiệm 5% điện năng trong 10 năm có giá trị gấp nhiều lần tiết kiệm 20% giá mua ban đầu.

Máy biến tần tiết kiệm được bao nhiêu tiền điện hàng năm?

Tiết kiệm 20–40% điện năng so với máy tốc độ cố định. Ví dụ tính toán cụ thể:

  • Máy 22kW fixed-speed chạy 8h/ngày × 300 ngày × 2.200đ = 116.160.000đ/năm
  • Máy VSD tiết kiệm 30% → tiết kiệm ≈ 34.800.000đ/năm
  • Chênh lệch giá máy VSD vs fixed ≈ 40–60 triệu đồng
  • Hoàn vốn trong 14–22 tháng
Con số thực tế phụ thuộc hệ số tải. Airtec có thể phân tích và tính ROI cụ thể dựa trên dữ liệu vận hành thực tế của doanh nghiệp anh/chị.
Những lỗi vận hành phổ biến làm tốn điện vô ích nhất?
  • Áp suất cài đặt quá cao: Đặt 9 bar khi thiết bị chỉ cần 6 bar → lãng phí 18–20% điện năng
  • Rò rỉ đường ống: Hệ thống cũ có thể rò rỉ 20–30% lưu lượng — máy phải chạy nhiều hơn để bù
  • Lọc gió bẩn: Tăng trở lực đầu vào, máy phải làm việc nặng hơn → tốn điện hơn 5–10%
  • Không tắt máy khi không dùng: Máy chạy không tải vẫn tốn 25–40% công suất định mức
  • Phòng máy quá nóng: Mỗi 10°C nhiệt độ đầu vào tăng, hiệu suất giảm ~3%
Có nên nâng cấp máy cũ không, hay đầu tư mua mới?

Xem xét mua mới khi máy cũ:

  • Trên 10 năm tuổi và hiệu suất suy giảm rõ rệt
  • Chi phí sửa chữa một lần vượt quá 30–40% giá máy mới
  • Tiêu thụ điện cao bất thường so với thông số ban đầu
  • Phụ tùng thay thế khó tìm hoặc không còn sản xuất

Giữ và bảo trì khi: Máy dưới 8 năm tuổi, vận hành ổn định, chi phí bảo trì định kỳ còn hợp lý.

Airtec cung cấp dịch vụ đánh giá tình trạng máy cũ và phân tích chi phí – lợi ích nâng cấp miễn phí.

Thiết bị xử lý khí (Sấy – Lọc – Bình tích áp)

Tại sao phải lắp máy sấy khí? Không lắp thì sao?

Khi nén không khí, hơi ẩm bị cô đặc: 1 m³ không khí ở 7 bar chứa lượng nước gấp 7 lần so với khí thường cùng nhiệt độ. Không xử lý dẫn đến:

  • Ăn mòn đường ống, van, xi lanh từ bên trong
  • Hư hỏng van điện từ, khí cụ, thiết bị đo lường
  • Chất lượng phun sơn kém, bong tróc; in ấn lỗi màu
  • Vi sinh vật phát triển trong đường ống (nguy hại với thực phẩm)
  • Đóng băng đường ống trong môi trường lạnh
Máy sấy lạnh và máy sấy hấp phụ khác nhau như thế nào? Loại nào phù hợp?

Máy sấy lạnh (Refrigerated Dryer):

  • Điểm sương áp suất: +3°C ~ +10°C
  • Chi phí thấp, vận hành đơn giản, tiêu hao điện ít (~1–2% công suất máy nén)
  • Phù hợp với trên 95% ứng dụng công nghiệp thông thường

Máy sấy hấp phụ (Desiccant Dryer):

  • Điểm sương: −20°C ~ −70°C (tuỳ loại)
  • Chi phí cao hơn 3–5 lần, cần thay vật liệu hấp phụ (silica gel / phân tử sàng)
  • Dùng khi: dược phẩm, thực phẩm, điện tử, đường ống ngoài trời, môi trường nhiệt độ dưới 0°C
Lọc khí nén gồm những cấp nào? Tôi cần lắp bao nhiêu cấp?

Theo ISO 8573, hệ thống lọc tiêu chuẩn gồm 3 cấp:

  • Cấp 1 — Lọc thô / Coalescing filter (lắp trước máy sấy): Loại bụi >3 µm, dầu dạng sương >1 mg/m³
  • Cấp 2 — Lọc tinh / Fine filter (lắp sau máy sấy): Loại bụi >1 µm, dầu còn lại >0,1 mg/m³
  • Cấp 3 — Lọc than hoạt tính / Activated carbon (tuỳ ứng dụng): Loại mùi và hơi dầu xuống <0,003 mg/m³

Ứng dụng thông thường (cơ khí, đóng gói, phun sơn): cấp 1–2. Thực phẩm, dược phẩm, sơn cao cấp: đủ 3 cấp.

Bình tích áp có tác dụng gì? Chọn dung tích bao nhiêu lít?
  • Ổn định áp suất khi nhu cầu tăng đột biến ngắn — giảm dao động áp hệ thống
  • Tách ẩm sơ cấp — nước ngưng tụ lắng xuống đáy bình
  • Giảm số lần khởi động motor — bảo vệ motor, tốt với máy fixed-speed
  • Dự phòng khí ngắn khi máy nén tạm dừng bảo trì nhanh

Chọn dung tích: Nguyên tắc 6–10 lít/kW công suất máy nén.

  • Máy 15kW → bình 100–150 lít
  • Máy 37kW → bình 250–400 lít

Hệ thống có đỉnh tiêu thụ cao (vam, máy đóng gói chạy đồng thời) nên dùng bình lớn hơn.

Lắp đặt & Vận hành

Yêu cầu về phòng đặt máy nén khí như thế nào?
  • Thông gió (quan trọng nhất): Nhiệt thải phải dẫn ra ngoài — nhiệt độ phòng không vượt 40°C. Máy 22kW thải ~15–18 kW nhiệt. Tính diện tích gió cần thiết trước khi thiết kế phòng máy.
  • Khoảng cách: Tối thiểu 1m xung quanh máy để bảo dưỡng, tối thiểu 1,5m phía đầu rotor (tháo lắp)
  • Nền: Phẳng, chịu lực — không cần bệ móng cho máy dưới 37kW
  • Điện: Tủ điện riêng, tiết diện cáp đủ công suất, CB đúng định mức, điện áp ổn định (±10%)
  • Thoát nước ngưng: Rãnh hoặc điểm thoát nước gần đáy bình tích áp và máy sấy
Đường ống khí nén nên dùng vật liệu gì?
  • Thép mạ kẽm (ống đen ren): Phổ biến nhất, bền, chịu áp tốt, giá hợp lý. Nhược điểm: oxy hóa bên trong theo thời gian.
  • Inox 304/316: Không rỉ, phù hợp thực phẩm, dược phẩm. Chi phí cao hơn ~30%.
  • Nhôm định hình modular: Lắp nhanh bằng fitting kẹp, không rỉ, dễ mở rộng. Chi phí đầu tư cao hơn nhưng tiết kiệm công lắp đặt đáng kể.
  • Đồng: Chống ăn mòn tốt, dùng cho đường kính nhỏ và áp suất cao.
⚠ Tuyệt đối KHÔNG dùng ống PVC thông thường cho đường ống khí nén. PVC giòn dưới tác động của dầu và áp suất, vỡ đột ngột với lực phá hủy cực lớn — nguy hiểm tính mạng.
Máy nén khí có thể đặt ngoài trời không? IP rating có ý nghĩa gì?

Đa số máy nén khí trục vít tiêu chuẩn không được thiết kế đặt ngoài trời trực tiếp. Nếu không có lựa chọn khác, cần:

  • Mái che chắn mưa và ánh nắng trực tiếp
  • Máy có vỏ và linh kiện điện đạt IP54 trở lên (chống bụi và chống nước bắn)
  • Bảo vệ tủ điều khiển khỏi ẩm — độ ẩm cao làm hỏng board mạch
  • Lưới chắn côn trùng trên cửa lấy gió

IP rating là chỉ số bảo vệ: IP54 = bảo vệ khỏi bụi (IP5x) và chống nước bắn (IPx4). Máy ngoài trời trong môi trường ăn mòn cần IP55 hoặc cao hơn.

Checklist kiểm tra trước khi đưa máy mới vào vận hành lần đầu?
  • ☐ Mức dầu đúng vạch MAX trên mắt dầu
  • ☐ Chiều quay motor đúng chiều mũi tên (jog 1–2 giây để kiểm tra)
  • ☐ Đấu điện đúng phase, điện áp đủ, CB đúng định mức
  • ☐ Mở van cấp khí đầu vào và van xả bình tích áp
  • ☐ Chạy thử không tải 5–10 phút, nghe tiếng máy, kiểm tra rò rỉ dầu/khí
  • ☐ Xác nhận áp suất hoạt động và áp suất ngắt (cut-in/cut-out) đúng cài đặt
  • ☐ Kiểm tra nhiệt độ đầu ra (xả nhiệt) sau 15–20 phút chạy
Đội kỹ thuật Airtec thực hiện toàn bộ checklist này khi lắp đặt và bàn giao máy.

Bảo trì & Sửa chữa

Lịch bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ như thế nào?
  • Hàng ngày: Xả nước ngưng bình tích áp và máy sấy, kiểm tra đèn báo, đọc áp suất và nhiệt độ trên đồng hồ
  • 500 giờ (~2 tháng, 8h/ngày): Vệ sinh lọc gió, kiểm tra độ căng đai, kiểm tra mức dầu
  • 2.000 giờ (~8 tháng): Thay dầu + lọc dầu + lọc tách dầu + lọc gió — đây là kỳ bảo dưỡng chính
  • 4.000 giờ: Bảo dưỡng tổng: kiểm tra van an toàn, van hút, bộ làm mát, vòng bi motor, van nhiệt
Airtec cung cấp hợp đồng bảo trì định kỳ — tự động lên lịch, nhắc nhở trước kỳ bảo dưỡng, có báo cáo tình trạng máy sau mỗi lần thực hiện.
Máy bị tắt đột ngột do quá nhiệt (over-temperature) — nguyên nhân và cách xử lý?

Kiểm tra theo thứ tự từ dễ đến khó:

  • 1. Thông gió phòng máy: Nhiệt độ phòng trên 40°C hoặc gió nóng thổi ngược lại → kiểm tra quạt thông gió, hướng gió
  • 2. Bộ làm mát (cooler) bám bụi: Lưới tản nhiệt bẩn → vệ sinh bằng khí nén
  • 3. Thiếu dầu: Kiểm tra mắt dầu ngay
  • 4. Dầu quá hạn hoặc sai loại: Dầu mất tính năng bôi trơn → nhiệt tăng bất thường
  • 5. Van nhiệt (thermostatic valve) hỏng: Dầu không được làm mát → cần thay
Không khởi động lại ngay khi máy còn nóng. Để nguội, xử lý nguyên nhân, rồi mới chạy lại.
Máy bị lẫn dầu vào đường khí — nguyên nhân là gì?
  • Lõi lọc tách dầu (oil separator) hỏng hoặc quá hạn: Phổ biến nhất — thay mới ngay
  • Mức dầu quá cao: Dầu bị kéo vào dòng khí → giảm về mức quy định
  • Máy chạy non tải kéo dài: Dầu không đủ nhiệt để tách hoàn toàn — xem lại sizing
  • Van minimum pressure valve hỏng: Dầu trào ngược — cần kiểm tra
Những dấu hiệu cảnh báo sớm máy sắp gặp sự cố nghiêm trọng?

Gọi kỹ thuật ngay khi phát hiện:

  • Tiếng kêu lạ — gõ, kẹt, rè không bình thường khi máy chạy
  • Nhiệt độ đầu ra cao bất thường dù phòng máy mát
  • Áp suất xây dựng chậm hơn bình thường (mất nhiều thời gian hơn để đạt cut-out)
  • Tiêu thụ điện tăng đột biến không rõ lý do
  • Dầu giảm nhanh bất thường (mất hơn 0,3 lít/1.000 giờ)
  • Khói xanh hoặc mùi khét từ phòng máy
Airtec có nhận sửa chữa máy nén khí thương hiệu khác không?

Có. Đội kỹ thuật Airtec có kinh nghiệm bảo trì và sửa chữa nhiều dòng máy nén khí trục vít của các thương hiệu khác nhau, bao gồm:

  • Sửa chữa tại xưởng khách hàng hoặc mang về xưởng Airtec
  • Phụ tùng thay thế tương thích chất lượng cao, có xuất xứ rõ ràng
  • Đánh giá tổng thể tình trạng máy và tư vấn nâng cấp nếu cần

Liên hệ hotline để được chẩn đoán sơ bộ qua điện thoại trước khi quyết định dịch vụ.

Phụ tùng, Dầu & Vật tư

Dầu máy nén khí — dùng loại nào và chu kỳ thay bao lâu?

Không được thay thế bằng dầu động cơ hay dầu thủy lực. Dầu máy nén chuyên dụng có phụ gia chống tạo bọt, chống nhũ tương với nước, chống oxy hóa và giữ độ nhớt ổn định ở 80–100°C.

Chu kỳ thay dầu theo loại:

  • Dầu khoáng: 2.000 giờ vận hành
  • Dầu tổng hợp PAO (polyalphaolefin): 4.000–6.000 giờ
  • Dầu tổng hợp PAG: đến 8.000 giờ (theo khuyến cáo nhà sản xuất)
Thay dầu trễ hạn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hỏng đầu nén — chi phí sửa chữa gấp 30–50 lần chi phí thay dầu đúng hạn.
Bộ kit bảo dưỡng 2.000 giờ gồm những gì?
  • Lõi lọc gió (air filter element)
  • Lõi lọc dầu (oil filter element)
  • Lõi lọc tách dầu (oil separator element) — linh kiện đắt nhất trong kit
  • Dầu máy nén đúng chủng loại, đủ thể tích quy định
  • Phớt và gioăng đệm thay thế (theo model máy cụ thể)

Airtec cung cấp kit theo từng dòng máy cụ thể, có thể đặt trước để đảm bảo hàng có sẵn đúng lúc bảo dưỡng — tránh máy phải dừng chờ phụ tùng.

Phụ tùng chính hãng và phụ tùng tương thích (aftermarket) khác nhau như thế nào?

Chính hãng (OEM): Sản xuất theo đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất máy. Giá cao hơn 20–50% nhưng tuổi thọ đảm bảo, không ảnh hưởng bảo hành.

Tương thích chất lượng cao (aftermarket): Sản xuất theo tiêu chuẩn tương đương, giá cạnh tranh hơn. Airtec chỉ cung cấp loại aftermarket đã được kiểm định chất lượng, có xuất xứ rõ ràng.

Tránh phụ tùng không rõ nguồn gốc: Lõi lọc tách dầu kém chất lượng là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự cố đầu nén nghiêm trọng, mất bảo hành và chi phí sửa chữa lớn.

Mua hàng & Chính sách

Quy trình mua hàng tại Airtec diễn ra như thế nào?
  • ① Tiếp nhận yêu cầu: Liên hệ qua hotline / email / form website
  • ② Khảo sát & tư vấn: Đội kỹ thuật phân tích nhu cầu, đo lường (nếu cần), đề xuất phương án tối ưu về kỹ thuật và chi phí
  • ③ Báo giá: Gửi báo giá chi tiết trong 24 giờ làm việc
  • ④ Ký hợp đồng & thanh toán: Hợp đồng ghi rõ thông số kỹ thuật, điều khoản bảo hành, tiến độ giao hàng
  • ⑤ Giao hàng & lắp đặt: Đội kỹ thuật lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn vận hành và bàn giao hồ sơ
Chính sách bảo hành của Airtec như thế nào?

Airtec bảo hành chính hãng cho toàn bộ sản phẩm. Bảo hành có hiệu lực khi:

  • Vận hành đúng thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt quy định
  • Bảo dưỡng định kỳ đúng lịch và có hồ sơ ghi nhận
  • Sử dụng dầu và phụ tùng đúng chủng loại khuyến cáo
  • Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu hình máy

Thời hạn bảo hành cụ thể ghi rõ trong hợp đồng mua bán theo từng dòng sản phẩm.

Thời gian giao hàng và lắp đặt thường mất bao lâu?
  • Hàng có sẵn kho: Giao và lắp đặt trong 2–5 ngày làm việc tại TP.HCM và các tỉnh lân cận
  • Hàng đặt theo thông số / nhập khẩu: 3–8 tuần tùy xuất xứ — Airtec xác nhận thời gian cụ thể khi nhận đơn

Airtec hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Lắp đặt tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam do đội kỹ thuật Airtec trực tiếp. Khu vực khác phối hợp đơn vị kỹ thuật đối tác đã được đào tạo.

Airtec có hợp đồng bảo trì định kỳ (service contract) không?

Có. Gói hợp đồng bảo trì bao gồm: lên lịch tự động theo số giờ vận hành, đội kỹ thuật đến tận nơi, vật tư đúng chủng loại, báo cáo tình trạng máy sau mỗi lần bảo trì và ưu tiên phản hồi khẩn khi sự cố ngoài giờ.

Lợi ích với doanh nghiệp: chủ động ngân sách bảo trì, tránh dừng sản xuất đột ngột do sự cố có thể phòng ngừa.

Airtec có xuất hóa đơn VAT không? Các hình thức thanh toán?

Có. Airtec xuất đầy đủ hóa đơn GTGT theo quy định. Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng (phổ biến nhất với đơn hàng doanh nghiệp) hoặc theo tiến độ dự án với đơn hàng lớn.

MST: 0318320001 — Công ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
Địa chỉ: 1014 Phạm Văn Đồng, phường Hiệp Bình, TP.HCM

Tôi ở tỉnh xa TP.HCM, Airtec có hỗ trợ được không?

Được. Airtec phục vụ khách hàng toàn quốc:

  • Tư vấn kỹ thuật qua điện thoại, Zalo, video call
  • Giao hàng qua vận chuyển uy tín, đóng gói đảm bảo an toàn
  • Hướng dẫn lắp đặt từ xa qua video và tài liệu kỹ thuật chi tiết
  • Phối hợp đơn vị kỹ thuật đối tác địa phương khi cần lắp đặt trực tiếp

Liên hệ để Airtec đánh giá phương án hỗ trợ phù hợp nhất với địa điểm của anh/chị.

Không tìm thấy câu hỏi phù hợp.
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn.

Chưa tìm thấy câu trả lời?

Đội kỹ thuật Airtec tư vấn miễn phí — từ chọn máy, sizing hệ thống đến phân tích tiết kiệm năng lượng.


Để lại một bình luận