Giá máy nén khí trục vít Nhật bãi thường dao động từ vài chục triệu đến vài trăm triệu đồng, tùy công suất, thương hiệu, đời máy, tình trạng đầu nén, số giờ chạy và thiết bị đi kèm. Các dòng phổ biến như Hitachi, Kobelco, Airman, Mitsui Seiki thường được nhiều xưởng chọn vì chi phí đầu tư mềm hơn máy mới nhưng vẫn đáp ứng được nhu cầu khí nén công nghiệp.
Tuy nhiên, máy Nhật bãi là máy đã qua sử dụng, nên không thể báo giá cố định như máy mới 100%. Cùng là máy 30HP nhưng máy đời cao, chạy ít, đầu nén êm, có sấy khí đồng bộ sẽ có giá khác hẳn máy cũ sâu, thiếu phụ tùng hoặc chưa được bảo dưỡng.
Máy Nén Khí Trục Vít
Máy nén khí Airman
Máy nén khí Hitachi
Máy Nén Khí Trục Vít
Máy nén khí Hitachi
Máy Nén Khí Kobelco
Máy nén khí Airman
Máy Nén Khí Kobelco
Máy nén khí Mitsui Seiki
Máy nén khí Hitachi
Máy nén khí Mitsui Seiki
Bảng giá máy nén khí trục vít Nhật bãi tham khảo
Bảng dưới đây là mức giá tham khảo để dự trù ngân sách. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng model, tình trạng máy, thời điểm mua, thiết bị đi kèm và chính sách bảo hành.
| Công suất | Lưu lượng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 7.5kW / 10HP | 1.0–1.2 m³/phút | 25–47 triệu |
| 11kW / 15HP | 1.5–1.7 m³/phút | 30–56 triệu |
| 15kW / 20HP | 2.0–2.5 m³/phút | 35–68 triệu |
| 22kW / 30HP | 3.5–3.8 m³/phút | 42–95 triệu |
| 37kW / 50HP | 6.0–6.5 m³/phút | 52–110 triệu |
| 55kW / 75HP | 8.8–10 m³/phút | 70–165 triệu |
| 75kW / 100HP | 11–13 m³/phút | 115–235 triệu |
| 110kW / 150HP | 17–19.8 m³/phút | 250–317 triệu |
| 150kW / 200HP | 23–25 m³/phút | 289–379 triệu |
Mức trên chỉ nên dùng để dự trù ngân sách. Khi mua thật, cần test máy, kiểm tra nhiệt độ, tiếng ồn, dòng điện, áp suất, lưu lượng và khả năng bảo hành.
Vì sao giá máy Nhật bãi chênh lệch nhiều?
Giá máy nén khí trục vít Nhật bãi không chỉ phụ thuộc vào HP. Một máy 20HP có thể rẻ hơn hoặc đắt hơn khá nhiều tùy tình trạng thực tế.
- Thương hiệu: Hitachi, Kobelco, Airman, Mitsui Seiki.
- Công suất và lưu lượng khí.
- Đời máy, năm sản xuất.
- Tổng giờ chạy và giờ chạy tải.
- Đầu nén còn êm hay đã mòn.
- Máy có biến tần hay không.
- Máy có đồng bộ máy sấy khí không.
- Máy có dầu hay không dầu.
- Điện áp 200V nội địa Nhật hay đã chuyển đổi phù hợp.
- Tình trạng lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, két giải nhiệt.
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ phụ tùng.
Giá theo thương hiệu phổ biến
| Thương hiệu | Đặc điểm giá |
|---|---|
| Hitachi Nhật bãi | Phổ biến, nhiều model, dễ tìm máy 10HP–75HP |
| Kobelco Nhật bãi | Thường được chuộng trong hệ thống công nghiệp |
| Airman Nhật bãi | Hay gặp ở máy công nghiệp, máy áp cao, máy chạy công trình |
| Mitsui Seiki Nhật bãi | Phù hợp nhóm khách cần máy Nhật chất lượng cao |
| Máy không dầu Nhật bãi | Giá thường cao hơn máy có dầu cùng công suất |
Thương hiệu quan trọng, nhưng tình trạng máy còn quan trọng hơn. Một máy thương hiệu tốt nhưng đầu nén yếu, nhiệt cao, thiếu phụ tùng vẫn không nên mua.
Có nên mua máy nén khí trục vít Nhật bãi giá rẻ?
Có thể mua, nhưng không nên chọn máy rẻ nhất. Máy Nhật bãi giá rẻ bất thường thường tiềm ẩn rủi ro: đầu nén mòn, motor nóng, két giải nhiệt nghẹt, lọc tách dầu kém, cảm biến lỗi hoặc điện điều khiển chập chờn.
Một chiếc máy giá cao hơn nhưng đã được kiểm tra, thay dầu, thay lọc, vệ sinh két giải nhiệt và có bảo hành rõ ràng thường an toàn hơn máy rẻ nhưng không rõ tình trạng. Với máy cũ, chi phí sửa đầu nén hoặc thay biến tần có thể cao hơn phần tiền tiết kiệm ban đầu.

Nên chọn máy bao nhiêu HP?
Không nên chọn máy chỉ theo HP. Cách đúng là tính theo lưu lượng khí cần dùng, áp suất làm việc và số thiết bị chạy cùng lúc.
| Nhu cầu | Gợi ý công suất |
|---|---|
| Xưởng nhỏ, ít thiết bị | 10HP–15HP |
| Xưởng cơ khí, gỗ, bao bì nhỏ | 20HP–30HP |
| Nhà xưởng dùng khí thường xuyên | 30HP–50HP |
| Dây chuyền nhiều thiết bị khí nén | 50HP–75HP |
| Nhà máy dùng khí lớn | 100HP trở lên |
Ví dụ, nếu xưởng chỉ cần khoảng 2 m³/phút thì máy 15kW/20HP có thể phù hợp. Nhưng nếu có nhiều máy CNC, súng hơi, xy lanh hoặc máy đóng gói chạy cùng lúc, cần tính kỹ hơn để tránh thiếu lưu lượng.
Máy Nhật bãi có cần mua thêm máy sấy khí không?
Nên có nếu dùng cho sản xuất, CNC, phun sơn, thực phẩm, bao bì, điện tử hoặc hệ thống có nhiều van và xy lanh. Máy nén khí chỉ tạo khí nén, còn máy sấy khí và lọc đường ống mới giúp giảm nước, bụi và dầu trong khí.
Một hệ thống cơ bản thường gồm:
Máy nén khí trục vít Nhật bãi → Bình chứa khí → Máy sấy khí → Lọc đường ống → Thiết bị sử dụng
Nếu chỉ mua máy nén khí mà bỏ qua xử lý khí, hệ thống vẫn có thể bị nước trong đường ống, làm kẹt van, hư xy lanh hoặc lỗi sản phẩm.
Kinh nghiệm kiểm tra trước khi mua

Trước khi chốt giá, nên yêu cầu chạy thử máy. Đừng chỉ xem hình hoặc vỏ ngoài đã sơn lại.
- Tem máy: công suất, áp suất, lưu lượng, điện áp.
- Giờ chạy trên màn hình nếu còn hiển thị.
- Tiếng đầu nén có êm không.
- Máy có rung mạnh không.
- Nhiệt độ khi chạy tải có ổn định không.
- Dòng điện motor có vượt bất thường không.
- Máy có rò dầu, rò khí không.
- Khí ra có bị lẫn dầu nhiều không.
- Két giải nhiệt có sạch không.
- Lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu đã thay chưa.
- Có bảo hành bằng văn bản không.
- Có phụ tùng thay thế sau bán không.
Máy cũ đẹp sơn chưa chắc là máy tốt. Máy tốt phải chạy ổn, lên áp đều, không báo lỗi và có đơn vị kỹ thuật đứng sau.
Airtec tư vấn báo giá máy nén khí trục vít Nhật bãi
Airtec cung cấp và tư vấn máy nén khí trục vít Nhật bãi, máy sấy khí, bình chứa khí, lọc đường ống, dầu máy nén khí, phụ tùng và dịch vụ bảo trì hệ thống khí nén. Khi báo giá máy Nhật bãi, Airtec cần kiểm tra theo công suất, lưu lượng, áp suất, tình trạng máy, thiết bị đi kèm và nhu cầu sử dụng thực tế của xưởng.
Khách hàng nên gửi thông tin về ngành sử dụng, thiết bị dùng khí, số lượng thiết bị chạy cùng lúc, áp suất cần dùng, nguồn điện và thời gian vận hành mỗi ngày để chọn đúng máy, tránh mua thiếu hơi hoặc dư công suất.
Kết luận
Giá máy nén khí trục vít Nhật bãi thường nằm trong khoảng vài chục triệu đến vài trăm triệu đồng. Nhóm 10HP–30HP phù hợp xưởng nhỏ và vừa, nhóm 50HP–75HP phù hợp nhà xưởng dùng khí nhiều hơn, còn từ 100HP trở lên thường dùng cho hệ thống sản xuất lớn.
Khi mua, không nên nhìn giá một mình. Cần kiểm tra tình trạng đầu nén, motor, điện điều khiển, két giải nhiệt, lọc tách dầu, lưu lượng thực tế và chính sách bảo hành. Một chiếc máy Nhật bãi tốt không nhất thiết là máy rẻ nhất, mà là máy phù hợp tải, chạy ổn và có phụ tùng bảo trì lâu dài.
FAQ
Máy nén khí trục vít Nhật bãi 10HP giá bao nhiêu?
Máy 7.5kW/10HP Nhật bãi thường dao động khoảng 25–47 triệu đồng, tùy thương hiệu, đời máy và tình trạng thực tế.
Máy nén khí trục vít Nhật bãi 30HP giá bao nhiêu?
Máy 22kW/30HP thường khoảng 42–95 triệu đồng. Máy đời cao, chạy ít, thương hiệu tốt hoặc có sấy khí đồng bộ sẽ có giá cao hơn.
Có nên mua máy Nhật bãi giá rẻ không?
Không nên chọn chỉ vì rẻ. Cần kiểm tra đầu nén, motor, nhiệt độ, tiếng ồn, lưu lượng, rò dầu và bảo hành trước khi mua.
Giá máy Nhật bãi đã bao gồm máy sấy khí chưa?
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Cần hỏi rõ báo giá gồm những gì: đầu máy, bình chứa, máy sấy khí, lọc đường ống, vận chuyển, lắp đặt và bảo hành.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




