Bảng mã lỗi máy nén khí Kobelco giúp người vận hành nhận biết nhanh tình trạng bất thường của máy, từ đó xử lý đúng nguyên nhân thay vì chỉ reset và chạy lại. Với máy nén khí trục vít Kobelco, đặc biệt là các dòng Kobelion, SG, AG, VS hoặc máy Nhật bãi, mã lỗi có thể hiển thị dưới dạng FC, E hoặc C tùy đời máy và bộ điều khiển.
Khi máy báo lỗi, không nên vội xóa lỗi nếu chưa kiểm tra nguyên nhân. Một số lỗi đơn giản có thể do lọc gió bẩn, giàn giải nhiệt tắc, thiếu dầu hoặc nguồn điện không ổn định. Tuy nhiên, cũng có những lỗi liên quan đến động cơ, cảm biến, biến tần, đầu nén, lọc tách dầu hoặc hệ thống máy sấy khí tích hợp. Nếu xử lý sai, máy có thể tiếp tục quá nhiệt, quá dòng, hư vòng bi đầu nén hoặc dừng đột ngột trong quá trình sản xuất.

Airtec tổng hợp bảng mã lỗi máy nén khí Kobelco dưới đây để khách hàng dễ tra cứu, đồng thời có hướng kiểm tra ban đầu trước khi gọi kỹ thuật.
Lưu ý trước khi kiểm tra mã lỗi Kobelco
Trước khi xử lý bất kỳ mã lỗi nào, cần thực hiện các bước an toàn cơ bản:
- Nhấn STOP để dừng máy.
- Ngắt nguồn điện chính nếu cần kiểm tra bên trong tủ điện hoặc thân máy.
- Chờ máy nguội, đặc biệt khi lỗi liên quan đến nhiệt độ dầu, nhiệt độ khí xả hoặc nhiệt độ tách dầu.
- Ghi lại mã lỗi, giờ chạy, áp suất, nhiệt độ và tình trạng máy trước khi reset.
- Không tự ý chỉnh áp suất, thông số bảo vệ hoặc tháo cảm biến nếu không có chuyên môn.
- Sau khi xử lý nguyên nhân, mới tiến hành reset và chạy thử.
Với máy Kobelco Nhật bãi, cần kiểm tra kỹ model, đời máy, ngôn ngữ màn hình và loại controller vì cùng một hiện tượng lỗi có thể được hiển thị khác nhau giữa các phiên bản.
Bảng mã lỗi máy nén khí Kobelco thường gặp
| Mã lỗi | Ý nghĩa lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Hướng xử lý ban đầu |
|---|---|---|---|
| FC00 | Trạng thái bình thường | Máy không có lỗi hoặc đã reset về trạng thái bình thường | Theo dõi máy vận hành |
| FC01 | Quá dòng motor chính hoặc nhiệt cuộn dây motor cao | Motor chính quá tải, đầu nén nặng, vòng bi kẹt, điện áp không ổn định, rơ le nhiệt tác động | Kiểm tra dòng motor, điện áp, đầu nén, khớp nối, dây curoa, vòng bi |
| FC02 | Nhiệt độ khí xả cao, thường trên 110°C | Thiếu dầu, dầu kém chất lượng, lọc dầu tắc, két giải nhiệt bẩn, quạt hỏng, van nhiệt kẹt, lọc tách dầu nghẹt | Kiểm tra dầu, lọc dầu, két giải nhiệt, quạt, van nhiệt, cảm biến nhiệt |
| FC03 | Lỗi cảm biến nhiệt độ khí xả | Đứt dây cảm biến, cảm biến sai trị số, jack cắm lỏng, tín hiệu về controller bất thường | Kiểm tra dây cảm biến, đầu cắm, đo cảm biến, thay cảm biến nếu cần |
| FC04 | Lỗi máy sấy khí tích hợp | Lốc máy sấy lỗi, quạt máy sấy không chạy, tắc giàn nóng, thiếu gas, rơ le nhiệt máy sấy nhảy | Kiểm tra máy sấy, quạt, block lạnh, gas, giàn giải nhiệt, rơ le bảo vệ |
| FC05 | Quá dòng motor quạt hoặc lỗi biến tần quạt | Quạt giải nhiệt kẹt, cháy motor quạt, bạc đạn quạt hỏng, biến tần quạt lỗi hoặc quá nhiệt | Kiểm tra quạt, motor quạt, biến tần, dây nguồn, vệ sinh khu vực giải nhiệt |
| FC06 | Nhiệt độ tại bình tách dầu cao, thường trên 110°C | Lọc tách dầu nghẹt, chênh áp tách dầu cao, đường dầu kém lưu thông, két giải nhiệt bẩn | Kiểm tra chênh áp tách dầu, thay lọc tách dầu, vệ sinh két, kiểm tra dầu |
| FC07 | Lỗi cảm biến nhiệt độ bình tách dầu | Cảm biến lỗi, đứt dây, jack lỏng, tín hiệu nhiệt độ bất thường | Kiểm tra dây cảm biến, đầu nối, thay cảm biến nếu cần |
| E01 | Lỗi nguồn điện đầu vào hoặc điều kiện khởi động bất thường | Mất pha, yếu pha, ngược pha, điện áp chập chờn, cài đặt áp suất sai, motor/đầu nén bất thường | Kiểm tra nguồn 3 pha, tiếp điểm, aptomat, relay, áp suất cài đặt |
| E02 | Lỗi ngược pha, tần suất bật tắt bất thường hoặc lọc gió tắc | Đấu sai thứ tự pha, máy đóng/ngắt liên tục, lọc gió bẩn, áp suất đặt sai | Đảo pha nếu ngược pha, vệ sinh/thay lọc gió, kiểm tra cài đặt áp suất |
| E03 | Lỗi nguồn cấp cho quạt làm mát | Sụt áp, lệch pha, motor quạt lỗi, điện trở cách điện thấp, dây nguồn quạt bất thường | Đo điện áp, đo cách điện motor quạt, kiểm tra contactor và dây nguồn |
| E04 | Lỗi dryer/máy sấy khí | Máy sấy bật tắt liên tục, môi trường nóng, lọc gió/dàn nóng tắc, block lạnh lỗi, thiếu gas | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra gas, block lạnh, quạt, nguồn cấp dryer |
| E05 | Nhiệt độ dầu cao | Tắc lọc dầu, tắc giàn làm mát dầu, thiếu dầu, dầu bẩn, van nhiệt hỏng, phòng máy nóng | Thay lọc dầu, kiểm tra dầu, vệ sinh két dầu, kiểm tra van nhiệt và quạt |
| E06 | Nhiệt độ khí xả quá cao | Lọc dầu tắc, dầu không lưu thông, van nhiệt kẹt, cụm nén nóng, thiếu làm mát | Kiểm tra lọc dầu, đường dầu, van nhiệt, két giải nhiệt, cảm biến nhiệt |
| E07 | Lỗi liên quan nước làm mát, thường gặp ở máy không dầu làm mát nước | Thiếu nước làm mát, bơm nước lỗi, đường ống nước tắc, nhiệt độ nước cao | Kiểm tra lưu lượng nước, bơm nước, van nước, tháp giải nhiệt |
| C01 | Cảnh báo nhiệt độ dầu tăng cao | Quạt/két giải nhiệt kém, dầu bẩn, phòng máy nóng, lọc dầu bắt đầu tắc | Vệ sinh giải nhiệt, kiểm tra dầu, theo dõi nhiệt độ trước khi máy dừng lỗi |
| C02 | Cảnh báo nhiệt độ khí nén đầu ra bất thường | Nhiệt độ môi trường cao, khí đầu vào nóng, hệ thống làm mát kém | Cải thiện thông gió, giảm nhiệt phòng máy, kiểm tra hệ thống giải nhiệt |
Tham khảo: Bảng Mã Lỗi Máy Nén Khí Hitachi
Bảng trên mang tính tham khảo cho các lỗi thường gặp. Khi máy báo lỗi, nên đối chiếu thêm với tài liệu đúng model máy, vì ký hiệu mã lỗi có thể thay đổi theo bộ điều khiển và đời máy.
Các lỗi Kobelco thường gặp và cách xử lý chi tiết

FC01 – Quá dòng motor chính
Lỗi FC01 thường xuất hiện khi motor chính bị quá tải hoặc nhiệt cuộn dây motor tăng cao. Nguyên nhân có thể đến từ điện áp nguồn không ổn định, đầu nén quay nặng, vòng bi đầu nén hỏng, khớp nối lệch tâm, dây curoa quá căng hoặc motor xuống cách điện.
Khi gặp lỗi này, cần đo dòng từng pha bằng ampe kìm, kiểm tra điện áp 3 pha, kiểm tra khớp nối, dây curoa và khả năng quay trơn của đầu nén. Nếu tách motor khỏi đầu nén mà motor chạy bình thường, cần kiểm tra cụm nén, vòng bi hoặc cơ cấu truyền động.
FC02, E05, E06 – Lỗi nhiệt độ cao
Nhóm lỗi nhiệt độ cao là lỗi rất phổ biến trên máy nén khí Kobelco. Nếu máy báo nhiệt độ khí xả cao, nhiệt độ dầu cao hoặc nhiệt độ tách dầu cao, không nên chỉ reset. Cần kiểm tra toàn bộ hệ thống làm mát.
Các điểm cần kiểm tra gồm mức dầu, chất lượng dầu, lọc dầu, lọc tách dầu, van nhiệt, két giải nhiệt, quạt làm mát, nhiệt độ phòng máy và đường hồi dầu. Nếu dầu bị keo, đổi màu sậm, có mùi khét hoặc két giải nhiệt bám bụi nặng, cần bảo dưỡng tổng thể thay vì chỉ thay một linh kiện đơn lẻ.
FC03 và FC07 – Lỗi cảm biến nhiệt độ
Khi máy báo lỗi cảm biến, nguyên nhân có thể là cảm biến hỏng, dây tín hiệu đứt, jack cắm lỏng hoặc tín hiệu gửi về bộ điều khiển sai. Với lỗi này, cần kiểm tra dây từ cảm biến về controller, đo trị số cảm biến và thay cảm biến đúng mã nếu cần.
Không nên đấu tắt cảm biến để máy chạy tạm, vì cảm biến nhiệt là bộ phận bảo vệ quan trọng. Nếu bỏ qua bảo vệ nhiệt, máy có thể quá nhiệt và làm hỏng đầu nén.
FC04 và E04 – Lỗi máy sấy khí
Một số máy Kobelco có máy sấy khí tích hợp hoặc kết nối tín hiệu báo lỗi từ dryer. Lỗi FC04/E04 thường liên quan đến block lạnh, quạt giải nhiệt dryer, thiếu gas, tắc phin lọc gas, dàn nóng bẩn hoặc máy sấy bật/tắt liên tục.
Khi xử lý, cần kiểm tra máy sấy riêng biệt, bao gồm nguồn điện, rơ le bảo vệ, quạt, block lạnh, gas lạnh và tình trạng dàn trao đổi nhiệt. Nếu máy sấy khí lỗi nhưng máy nén vẫn chạy, khí nén có thể chứa nhiều nước, gây ảnh hưởng đến đường ống và thiết bị phía sau.
FC05 – Lỗi quạt hoặc biến tần quạt
FC05 thường liên quan đến quạt giải nhiệt hoặc biến tần điều khiển quạt. Nguyên nhân có thể là quạt kẹt, motor quạt cháy, bạc đạn quạt hỏng, dây nguồn lỏng, biến tần lỗi hoặc tủ điện quá nóng.
Cần kiểm tra quạt có quay trơn không, đo dòng motor quạt, vệ sinh khu vực két giải nhiệt và kiểm tra lỗi trên biến tần nếu có. Nếu quạt giải nhiệt không hoạt động ổn định, máy rất dễ kéo theo lỗi nhiệt độ cao.
Cách reset lỗi máy nén khí Kobelco an toàn

Sau khi đã kiểm tra và xử lý nguyên nhân, có thể reset máy theo quy trình cơ bản:
- Nhấn STOP để dừng máy.
- Chờ máy nguội nếu lỗi liên quan đến nhiệt độ.
- Kiểm tra và xử lý nguyên nhân gây lỗi.
- Bật nguồn lại, nhấn RESET hoặc CHG/RESET tùy bộ điều khiển.
- Kiểm tra mã lỗi đã về trạng thái bình thường.
- Chạy thử máy không tải, sau đó theo dõi khi máy lên tải.
- Ghi lại nhiệt độ, áp suất, dòng điện và tiếng ồn sau khi chạy lại.
Nếu lỗi xuất hiện lại sau khi reset, không nên tiếp tục ép máy chạy. Đây thường là dấu hiệu nguyên nhân gốc chưa được xử lý.
Khi nào cần gọi kỹ thuật kiểm tra máy Kobelco?
Nên gọi kỹ thuật nếu máy gặp các tình huống sau:
- Lỗi FC01, FC02, FC05, FC06 lặp lại nhiều lần.
- Máy báo quá nhiệt dù đã vệ sinh két và thay lọc.
- Motor chính phát tiếng ồn, rung hoặc dòng cao bất thường.
- Đầu nén nóng nhanh, có tiếng va quệt hoặc kẹt cơ khí.
- Máy báo lỗi cảm biến nhưng thay cảm biến vẫn không hết.
- Máy Nhật bãi không rõ lịch sử dầu, lọc, vòng bi hoặc controller.
- Máy dừng lỗi làm ảnh hưởng trực tiếp đến dây chuyền sản xuất.
Airtec hỗ trợ kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí Kobelco, bao gồm thay dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, vệ sinh két giải nhiệt, kiểm tra motor, cảm biến, van nhiệt, quạt làm mát, máy sấy khí và hệ thống điều khiển.
Kết luận
Bảng mã lỗi máy nén khí Kobelco là công cụ quan trọng giúp người vận hành xác định nhanh sự cố ban đầu. Tuy nhiên, mã lỗi chỉ là tín hiệu cảnh báo, không phải kết luận cuối cùng về hư hỏng. Để xử lý đúng, cần kiểm tra đồng thời nguồn điện, dầu, lọc, nhiệt độ, cảm biến, motor, quạt, két giải nhiệt và điều kiện phòng máy.
Với các lỗi đơn giản như lọc gió bẩn, két giải nhiệt bụi hoặc thiếu dầu, người vận hành có thể kiểm tra ban đầu. Với các lỗi liên quan đến quá dòng, quá nhiệt lặp lại, cảm biến, biến tần, motor hoặc đầu nén, nên liên hệ kỹ thuật chuyên máy nén khí Kobelco để tránh hư hỏng nặng và giảm thời gian dừng máy.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




