Thông số máy nén khí trục vít đóng vai trò quan trọng, quyết định hiệu suất và độ bền của thiết bị. Các thông số như công suất, áp suất làm việc, lưu lượng khí, mức tiêu hao năng lượng hay hệ thống làm mát đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của máy. Bài viết này Thiết Bị Nén Khí Airtec sẽ giúp bạn làm rõ các bước cần thiết để nhập khẩu máy nén khí trục vít một cách thuận lợi và hiệu quả.

Thông số kỹ thuật của máy nén khí trục vít
Đây là các thông số thông số máy nén khí trục vít tiêu chuẩn hiện nay trên thị trường:
- Tên máy: Đây là tên gọi thương hiệu và dòng sản phẩm
- Model máy: Số hiệu hoặc tên gọi mô hình của từng loại máy.
- Công suất: Công suất động cơ của máy, thường được đo bằng kilowatt (kW).
- Áp suất làm việc: Mức áp suất mà máy có thể tạo ra trong suốt quá trình hoạt động, thường được tính bằng bar.
- Lưu lượng khí: Lượng khí mà máy có thể nén trong một khoảng thời gian, thường được đo bằng mét khối mỗi phút (m³/phút).
- Phương thức giải nhiệt: Máy nén khí có thể sử dụng giải nhiệt bằng gió hoặc bằng nước để làm mát các bộ phận bên trong máy.
- Nhiệt độ môi trường hoạt động: Máy nén khí thường hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ môi trường từ 0 đến 50 độ C, tuy nhiên dải nhiệt độ cụ thể có thể khác nhau tùy theo từng hãng sản xuất.
- Công suất quạt làm mát: Công suất của quạt sử dụng để làm mát máy, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận hành.
- Kích thước ống khí ra: Kích thước của ống dẫn khí sau khi khí nén được sản xuất, có ảnh hưởng đến việc lắp đặt và vận hành máy.
- Kích thước máy: Kích thước tổng thể của máy, thể hiện chiều dài, chiều rộng và chiều cao, giúp người dùng dễ dàng xác định không gian cần thiết để lắp đặt.
- Nhiệt độ xả khí: Thường có nhiệt độ xả khí cao hơn nhiệt độ môi trường khoảng 15°C hoặc thấp hơn, phụ thuộc vào hệ thống làm mát.
- Kiểu truyền động: Máy nén khí có thể được truyền động bằng bánh răng, dây đai hoặc truyền động trực tiếp từ động cơ đến bộ nén.
- Khối lượng (Trọng lượng): Trọng lượng tổng của máy nén khí, giúp xác định khả năng di chuyển và vận chuyển máy.
- Độ ồn: Mức độ ồn khi máy hoạt động, thông số này rất quan trọng để đánh giá tác động tiếng ồn trong môi trường làm việc.
- Điện áp: Điện áp cung cấp cho máy, thông thường là 380V/3 pha/50Hz.

Ví dụ về thông số máy nén khí trục vít do Thiết Bị Nén Khí Airtec cung cấp
Thông số máy nén khí trục vít JAGUAR XS-60 (45Kw)
| Thông số | Chi tiết |
| Model | XS-60 |
| Công suất động cơ | 45 kW (60 HP) |
| Độ ồn | 65 ± 2 dB |
| Áp suất làm việc | 10 bar |
| Lưu lượng khí | 4.5 – 8.0 m³/phút |
| Giải nhiệt | Bằng dầu |
| Phương pháp khởi động | Khởi động mềm bằng biến tần (Inverter) |
| Loại động cơ | IPM motor (Rotor nam châm vĩnh cửu IP65) |
| Tiết kiệm năng lượng | 30% – 40% |
| Điện áp | 380V / 3 pha / 50 Hz |
| Dung tích dầu bôi trơn | 25 lít |
| Kích thước máy | 1200 x 1050 x 1410 mm |
| Trọng lượng | 680 kg |
Với thông số máy nén khí trục vít, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công việc và điều kiện hoạt động. Việc hiểu rõ các yếu tố như công suất, áp suất làm việc, lưu lượng khí, hay phương pháp giải nhiệt sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc và kéo dài tuổi thọ của máy.
Xem thêm: Thủ tục nhập khẩu máy nén khí trục vít




