Cảm biến áp suất khí nén là thiết bị dùng để đo áp suất trong đường khí, bình chứa, máy nén khí hoặc các cụm điều khiển khí nén. Thiết bị này giúp người vận hành biết áp suất đang ở mức bao nhiêu, đồng thời gửi tín hiệu về bộ điều khiển để đóng/ngắt máy, cảnh báo lỗi hoặc điều chỉnh hoạt động của hệ thống.
Trong các hệ thống khí nén hiện đại, cảm biến áp suất không chỉ dùng để “xem áp”. Nó còn liên quan trực tiếp đến an toàn, tiết kiệm điện, bảo vệ máy nén khí và đảm bảo thiết bị dùng khí hoạt động ổn định.

Cảm biến áp suất khí nén là gì?
Cảm biến áp suất khí nén là thiết bị chuyển đổi áp suất khí thành tín hiệu điện. Khi áp suất trong đường khí thay đổi, phần tử cảm biến bên trong sẽ nhận sự thay đổi đó và xuất tín hiệu về bộ điều khiển.
- Tín hiệu analog 4–20mA.
- Tín hiệu analog 0–10V.
- Tín hiệu relay ON/OFF.
- Tín hiệu PNP/NPN cho PLC.
- Màn hình hiển thị áp suất trực tiếp trên thân cảm biến.
Nói dễ hiểu, cảm biến áp suất giống như “mắt đo áp” của hệ thống khí nén. Nó giúp máy biết khi nào áp suất đủ, khi nào áp suất tụt, khi nào cần chạy tải, không tải hoặc báo lỗi.
Cảm biến áp suất khí nén dùng để làm gì?
| Vị trí lắp | Công dụng |
|---|---|
| Trên máy nén khí | Giám sát áp suất, điều khiển tải/không tải |
| Trên bình chứa khí | Theo dõi áp bình, cảnh báo quá áp hoặc tụt áp |
| Sau máy sấy khí | Kiểm tra áp khí sau xử lý |
| Trên đường ống chính | Giám sát áp suất cấp cho nhà xưởng |
| Gần thiết bị dùng khí | Kiểm tra áp thực tế tại điểm sử dụng |
| Trong tủ điều khiển | Gửi tín hiệu về PLC, biến tần, bộ điều khiển |
Nếu không có cảm biến áp suất, hệ thống dễ vận hành theo cảm tính. Máy có thể chạy quá nhiều, áp tụt không phát hiện kịp hoặc thiết bị cuối nguồn làm việc không ổn định.
Phân biệt cảm biến áp suất và rơ le áp suất
| Tiêu chí | Cảm biến áp suất | Rơ le áp suất |
|---|---|---|
| Chức năng chính | Đo và gửi tín hiệu áp suất | Đóng/ngắt theo mức áp cài đặt |
| Tín hiệu | 4–20mA, 0–10V, PNP/NPN, digital | Tiếp điểm ON/OFF |
| Độ chính xác | Thường cao hơn | Phụ thuộc cơ cấu cơ khí |
| Ứng dụng | Máy trục vít, PLC, hệ thống tự động | Máy piston, hệ thống đơn giản |
| Hiển thị | Có thể có màn hình | Thường không có hoặc rất đơn giản |
Với máy nén khí piston nhỏ, rơ le áp suất vẫn được dùng rất phổ biến. Với máy nén khí trục vít, hệ thống tự động hoặc dây chuyền sản xuất, cảm biến áp suất thường phù hợp hơn vì tín hiệu chính xác và dễ kết nối điều khiển.
Các loại cảm biến áp suất khí nén phổ biến
Cảm biến áp suất analog
Đây là loại xuất tín hiệu tuyến tính như 4–20mA hoặc 0–10V. Khi áp suất tăng, tín hiệu điện cũng thay đổi theo. Loại này thường dùng cho PLC, bộ điều khiển máy nén khí, biến tần hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
Cảm biến áp suất digital
Loại này có màn hình hiển thị áp suất ngay trên thân cảm biến. Một số mẫu cho phép cài ngưỡng cảnh báo, ngưỡng đóng/ngắt và tín hiệu đầu ra PNP hoặc NPN.

Cảm biến áp suất có relay
Loại này vừa đo áp suất, vừa có tiếp điểm relay để điều khiển thiết bị khác. Nó phù hợp với các hệ thống cần cảnh báo hoặc đóng/ngắt đơn giản.
Cảm biến chênh áp
Cảm biến chênh áp dùng để đo sự chênh lệch áp suất trước và sau một thiết bị, ví dụ lọc đường ống, lọc tách dầu, bộ lọc khí. Khi chênh áp tăng cao, có thể hiểu là lọc đang nghẹt và cần vệ sinh hoặc thay thế.
Cách chọn cảm biến áp suất khí nén
| Thông số | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Dải áp suất | Ví dụ 0–10 bar, 0–16 bar, 0–25 bar |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20mA, 0–10V, relay, PNP, NPN |
| Điện áp cấp | 12VDC, 24VDC, 220VAC tùy loại |
| Kiểu ren | G1/4, G1/8, NPT hoặc ren theo máy |
| Độ chính xác | Chọn theo yêu cầu điều khiển |
| Môi trường | Nhiệt độ, độ ẩm, bụi, rung động |
| Màn hình hiển thị | Cần hoặc không cần tùy vị trí lắp |
| Khả năng chịu quá áp | Tránh hỏng cảm biến khi áp tăng đột ngột |
Với khí nén công nghiệp thông thường, dải đo hay gặp là 0–10 bar hoặc 0–16 bar. Tuy nhiên, phải xem áp suất làm việc thực tế của máy và hệ thống trước khi chọn.
Lắp cảm biến áp suất ở đâu cho đúng?
Vị trí lắp cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Không nên lắp ở nơi rung mạnh, quá nóng, nhiều nước ngưng hoặc dễ va đập nếu không có bảo vệ.
- Trên đường khí ra của máy nén khí.
- Trên bình chứa khí.
- Sau bộ lọc hoặc máy sấy khí.
- Gần khu vực thiết bị dùng khí quan trọng.
- Trong cụm điều khiển khí nén tự động.
- Trước/sau lọc nếu cần đo chênh áp.
Khi lắp, nên dùng đúng ren, siết vừa lực, có keo hoặc băng tan phù hợp. Không nên siết quá mạnh làm nứt chân ren hoặc hỏng thân cảm biến.
Cảm biến áp suất khí nén bị lỗi có dấu hiệu gì?
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Áp thực tế có nhưng màn hình báo 0 | Mất nguồn, đứt dây, cảm biến hỏng |
| Áp báo sai lệch nhiều | Cảm biến lệch chuẩn, nghẹt chân đo |
| Máy nén khí không tải/không chạy đúng | Tín hiệu cảm biến gửi sai |
| PLC không nhận tín hiệu | Sai loại tín hiệu, đấu dây sai |
| Cảm biến chập chờn | Dây lỏng, nước vào jack, rung động |
| Báo áp cao bất thường | Cảm biến lỗi hoặc đường tín hiệu nhiễu |
Trước khi thay cảm biến mới, nên kiểm tra nguồn cấp, dây tín hiệu, jack cắm, vị trí lắp và áp suất thực tế bằng đồng hồ cơ để đối chiếu.

Lưu ý khi sử dụng cảm biến áp suất
- Không chọn dải đo quá sát áp làm việc.
- Không để nước ngưng lọt trực tiếp vào cảm biến quá nhiều.
- Không đấu sai nguồn điện.
- Không dùng sai tín hiệu với PLC hoặc bộ điều khiển.
- Không thay cảm biến khác thông số khi chưa kiểm tra catalogue.
- Không lắp cảm biến ở vị trí rung mạnh nếu không có chống rung.
- Nên kiểm tra định kỳ nếu hệ thống yêu cầu độ chính xác cao.
Với máy nén khí trục vít, cảm biến áp suất sai có thể làm máy chạy tải/không tải không đúng, gây hao điện hoặc báo lỗi giả.
Airtec cung cấp cảm biến và phụ tùng khí nén
Airtec cung cấp phụ tùng máy nén khí, cảm biến áp suất, rơ le áp suất, van một chiều, van an toàn, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu, dầu máy nén khí, máy sấy khí, bình chứa khí và thiết bị cho hệ thống khí nén.
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Cảm biến áp suất máy nén khí Atlas Copco chính hãng, chất lượng
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Khi cần thay cảm biến áp suất, khách hàng nên gửi hình cảm biến cũ, tem thông số, model máy nén khí, kiểu ren, dải áp và loại tín hiệu đầu ra. Có đủ thông tin này sẽ giúp chọn đúng cảm biến, tránh lắp vào không nhận tín hiệu hoặc báo sai áp.
Kết luận
Cảm biến áp suất khí nén là thiết bị quan trọng trong hệ thống khí nén, đặc biệt với máy nén khí trục vít, tủ điều khiển và dây chuyền tự động. Thiết bị này giúp đo áp suất, gửi tín hiệu điều khiển, cảnh báo lỗi và bảo vệ hệ thống khi áp suất bất thường.
Muốn chọn đúng cảm biến, cần xem dải đo, tín hiệu đầu ra, điện áp cấp, kiểu ren, vị trí lắp và yêu cầu điều khiển. Không nên thay cảm biến theo cảm tính, vì sai thông số có thể làm máy báo lỗi, chạy sai chế độ hoặc mất kiểm soát áp suất.
FAQ
Cảm biến áp suất khí nén là gì?
Cảm biến áp suất khí nén là thiết bị đo áp suất khí và chuyển đổi thành tín hiệu điện để hiển thị, cảnh báo hoặc gửi về bộ điều khiển.
Cảm biến áp suất khác rơ le áp suất thế nào?
Cảm biến áp suất đo và xuất tín hiệu liên tục như 4–20mA, 0–10V, PNP/NPN. Rơ le áp suất thường chỉ đóng/ngắt tiếp điểm theo mức áp cài đặt.
Nên chọn cảm biến áp suất bao nhiêu bar?
Tùy hệ thống. Với khí nén công nghiệp phổ thông, dải 0–10 bar hoặc 0–16 bar hay được dùng, nhưng phải đối chiếu với áp suất làm việc thực tế.
Cảm biến áp suất bị hỏng có sửa được không?
Thông thường nên thay mới nếu cảm biến báo sai, mất tín hiệu hoặc chập chờn sau khi đã kiểm tra dây, nguồn và jack cắm.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




