Bảng giá máy nén khí Atlas Copco thường không cố định như các dòng máy phổ thông, vì giá phụ thuộc vào model, công suất, áp suất, lưu lượng, công nghệ thường hay biến tần, máy có dầu hay không dầu, máy mới hay đã qua sử dụng và thiết bị phụ trợ đi kèm. Cùng là máy nén khí Atlas Copco 37kW nhưng giá có thể khác nhau rất lớn nếu một máy là bản thường, một máy là bản VSD biến tần, hoặc một máy có tích hợp máy sấy khí.

Vì sao giá máy nén khí Atlas Copco chênh lệch lớn?
Atlas Copco là thương hiệu máy nén khí công nghiệp có nhiều dòng sản phẩm, từ máy piston, máy trục vít có dầu, máy trục vít không dầu, máy biến tần, máy di động đến máy ly tâm công suất lớn. Mỗi dòng phục vụ một nhóm nhu cầu khác nhau nên mức giá cũng khác nhau.
Các yếu tố làm giá máy nén khí Atlas Copco chênh lệch gồm:
- Công suất kW hoặc HP.
- Lưu lượng khí thực tế m³/phút hoặc m³/h.
- Áp suất làm việc 7 bar, 8 bar, 10 bar, 13 bar hoặc cao hơn.
- Máy có dầu hay không dầu.
- Máy thường hay biến tần VSD.
- Máy có tích hợp máy sấy khí hay không.
- Máy mới 100%, máy mới khoảng 90–95% hay máy đã qua sử dụng.
- Năm sản xuất và số giờ chạy.
- Tình trạng đầu nén, motor, két giải nhiệt, biến tần và controller.
- Phụ tùng đã thay trước khi giao.
- Thời gian bảo hành và dịch vụ sau bán hàng.
- Chi phí vận chuyển, cẩu hạ, lắp đặt và chạy thử.
Vì vậy, không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa trên tên “Atlas Copco 22kW” hoặc “Atlas Copco 37kW”. Một báo giá đầy đủ phải thể hiện rõ model, công suất, lưu lượng, áp suất, tình trạng máy và hạng mục đi kèm.
Bảng giá máy nén khí Atlas Copco tham khảo theo dòng máy
Giá dưới đây chỉ dùng để tham khảo khi lập ngân sách. Giá thực tế cần báo lại theo model, tình trạng hàng, thời điểm nhập máy và yêu cầu lắp đặt.
| Dòng máy Atlas Copco | Công suất/nhóm máy | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Máy nén khí piston Atlas Copco | Khoảng 5–15HP | Khoảng 50–200 triệu đồng |
| Máy nén khí trục vít có dầu GA | Từ nhóm nhỏ đến công nghiệp | Khoảng 100–800 triệu đồng |
| Máy nén khí trục vít biến tần GA VSD | Tùy công suất và cấu hình | Thường cao hơn máy thường cùng công suất |
| Máy nén khí không dầu ZR/ZT | Công nghiệp, khí sạch | Khoảng 500 triệu đến trên 2 tỷ đồng |
| Máy nén khí di động XAS | Công trình, khoan, xây dựng | Khoảng 200–500 triệu đồng |
| Máy nén khí xoắn ốc SF | Ứng dụng cần khí êm, sạch hơn | Khoảng 800 triệu đồng trở lên |
| Máy nén khí ly tâm/cao áp | Nhà máy lớn, lưu lượng cao | Thường từ 1 tỷ đồng trở lên |
Với máy mới chính hãng, nhiều đơn vị không niêm yết giá cố định mà báo giá theo cấu hình. Đây là điều bình thường vì máy nén khí công nghiệp thường cần chọn theo hệ thống, không chỉ chọn theo model có sẵn.
Bảng giá máy nén khí Atlas Copco đã qua sử dụng
Máy nén khí Atlas Copco cũ hoặc đã qua sử dụng được nhiều nhà xưởng quan tâm vì chi phí đầu tư thấp hơn máy mới. Tuy nhiên, giá máy cũ dao động rất rộng, phụ thuộc nhiều vào đời máy, số giờ chạy, tình trạng đầu nén và bảo hành.
| Nhóm máy cũ | Công suất phổ biến | Giá tham khảo thường gặp |
|---|---|---|
| Atlas Copco GA 7–11kW cũ | 10–15HP | Khoảng vài chục đến hơn 100 triệu đồng |
| Atlas Copco GA 15–22kW cũ | 20–30HP | Khoảng 90–180 triệu đồng |
| Atlas Copco GA 30–37kW cũ | 40–50HP | Khoảng 150–300 triệu đồng |
| Atlas Copco GA 45–55kW cũ | 60–75HP | Khoảng 200–400 triệu đồng |
| Atlas Copco GA 75–90kW cũ | 100–120HP | Khoảng 280–600 triệu đồng |
| Atlas Copco không dầu cũ | Tùy dòng ZR/ZT | Thường cao hơn máy có dầu cùng công suất |
Các mức trên chỉ nên dùng để định hướng. Một máy cũ giá thấp bất thường có thể do đời sâu, giờ chạy cao, thiếu phụ tùng, biến tần lỗi, controller lỗi hoặc đầu nén đã xuống cấp. Ngược lại, máy cũ còn đẹp, giờ chạy thấp, có sấy tích hợp và được bảo dưỡng tốt có thể có giá cao hơn mặt bằng chung.
Giá máy nén khí Atlas Copco GA có dầu

Dòng GA là nhóm máy nén khí trục vít có dầu phổ biến của Atlas Copco. Đây là lựa chọn thường gặp trong các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, bao bì, dệt may, nhựa, gỗ, điện tử và gara công nghiệp.
Khi báo giá dòng GA, cần kiểm tra:
- Model: GA7, GA11, GA15, GA22, GA37, GA55, GA75 hoặc model khác.
- Công suất motor kW.
- Lưu lượng khí tại áp suất cụ thể.
- Áp suất làm việc tối đa.
- Máy thường hay VSD biến tần.
- Có tích hợp máy sấy khí hay không.
- Controller sử dụng loại nào.
- Năm sản xuất và số giờ chạy nếu là máy cũ.
- Tình trạng đầu nén, motor, két giải nhiệt và biến tần.
Máy GA thường có giá thấp hơn máy không dầu cùng công suất, nhưng hệ thống vẫn cần lọc tách dầu, máy sấy khí và lọc đường ống nếu yêu cầu khí khô, sạch hơn.
Giá máy nén khí Atlas Copco VSD biến tần
Máy nén khí Atlas Copco VSD có giá cao hơn máy thường vì được tích hợp công nghệ điều chỉnh tốc độ motor theo nhu cầu khí. Dòng này phù hợp với nhà máy có tải khí thay đổi nhiều trong ngày, nhiều thiết bị đóng mở không đồng đều hoặc muốn giảm chi phí điện trong điều kiện vận hành phù hợp.
Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống đều cần máy biến tần. Nếu nhu cầu khí ổn định và máy gần như chạy đầy tải liên tục, mức tiết kiệm có thể không lớn như kỳ vọng. Trước khi chọn VSD, nên khảo sát biểu đồ tải khí, số giờ chạy, giờ cao điểm, giờ thấp điểm và kế hoạch mở rộng.
Khi so sánh báo giá máy VSD, cần xem thêm:
- Biến tần còn hoạt động ổn định không.
- Controller có báo lỗi không.
- Nguồn điện xưởng có ổn định không.
- Phòng máy có đủ thông gió không.
- Chi phí sửa chữa biến tần nếu hỏng.
- Dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng.
Máy VSD cũ giá rẻ nhưng biến tần yếu hoặc controller lỗi có thể làm chi phí sửa chữa tăng mạnh sau khi mua.
Giá máy nén khí Atlas Copco không dầu
Máy nén khí Atlas Copco không dầu thường có giá cao hơn máy có dầu. Dòng này được dùng trong các ngành cần hạn chế nguy cơ dầu đi vào khí nén như thực phẩm, dược phẩm, điện tử, y tế, phòng sạch, hóa chất, sơn phủ và một số dây chuyền sản xuất yêu cầu khí sạch.
Khi báo giá máy không dầu, cần kiểm tra kỹ:
- Dòng máy ZR, ZT hoặc dòng không dầu khác.
- Công suất và lưu lượng khí.
- Áp suất làm việc.
- Cấp chất lượng khí yêu cầu.
- Có máy sấy hấp thụ hoặc máy sấy tích hợp không.
- Số giờ chạy và lịch sử bảo dưỡng.
- Tình trạng cụm nén, motor, két giải nhiệt và bộ điều khiển.
- Chi phí phụ tùng bảo dưỡng.
Không nên chọn máy không dầu chỉ vì tên gọi. Nếu quy trình cần khí sạch, toàn bộ hệ thống sau máy nén cũng phải được thiết kế đúng, gồm bình chứa, máy sấy khí, lọc đường ống, xả nước và giám sát chất lượng khí.
Cách tính công suất trước khi hỏi bảng giá

Trước khi hỏi bảng giá máy nén khí Atlas Copco, nên tính sơ bộ nhu cầu khí nén. Không nên chọn máy chỉ theo HP hoặc kW.
Công thức tham khảo:
Lưu lượng máy cần chọn = Tổng lưu lượng thiết bị × Hệ số đồng thời × Hệ số dự phòng
Hệ số dự phòng thường lấy khoảng 15–25%.
Ví dụ, một nhà xưởng có tổng thiết bị tiêu thụ 6m³/phút. Nếu khoảng 80% thiết bị hoạt động cùng lúc:
6 × 0,8 = 4,8m³/phút
Cộng dự phòng 20%:
4,8 × 1,2 = 5,76m³/phút
Trong trường hợp này, nên chọn máy có lưu lượng thực tế khoảng 5,8m³/phút trở lên tại đúng áp suất sử dụng. Nếu chọn máy theo công suất mà không kiểm tra lưu lượng, hệ thống có thể bị thiếu khí, tụt áp hoặc máy phải chạy tải cao liên tục.
Các chi phí cần tính ngoài giá máy Atlas Copco
Khi mua máy nén khí Atlas Copco, giá máy chính chưa phải toàn bộ chi phí đầu tư. Một hệ thống khí nén hoàn chỉnh có thể cần thêm nhiều hạng mục.
Các chi phí thường gặp gồm:
- Bình chứa khí nén.
- Máy sấy khí tác nhân lạnh hoặc hấp thụ.
- Lọc đường ống, lọc tinh, lọc than hoạt tính nếu cần.
- Dầu máy nén khí.
- Lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu.
- Van xả nước tự động.
- Đường ống khí nén.
- Dây điện, aptomat, tủ điện và tiếp địa.
- Vận chuyển, cẩu hạ, lắp đặt.
- Chạy thử và hướng dẫn vận hành.
- Bảo dưỡng định kỳ theo giờ chạy.
Một máy có giá mua thấp nhưng thiếu máy sấy khí, lọc đường ống hoặc không có bảo hành có thể làm tổng chi phí sử dụng cao hơn sau vài tháng vận hành.
Cách so sánh báo giá máy nén khí Atlas Copco
Khi nhận báo giá từ nhiều đơn vị, nên yêu cầu ghi rõ các thông tin sau:
- Tên model đầy đủ.
- Công suất kW/HP.
- Lưu lượng khí tại áp suất nào.
- Áp suất làm việc và áp suất tối đa.
- Điện áp sử dụng.
- Máy có dầu hay không dầu.
- Máy thường hay biến tần.
- Máy mới hay đã qua sử dụng.
- Năm sản xuất nếu có.
- Số giờ chạy và giờ tải nếu có.
- Có máy sấy tích hợp hay không.
- Phụ tùng đã thay trước khi bàn giao.
- Thời gian bảo hành.
- Điều kiện bảo hành.
- Có giao hàng, lắp đặt, chạy thử không.
- Có hỗ trợ bảo trì sau bán hàng không.
Một báo giá rẻ nhưng thiếu thông tin kỹ thuật sẽ rất khó đánh giá. Với máy nén khí công nghiệp, giá tốt phải đi cùng cấu hình phù hợp, máy chạy ổn định và dịch vụ kỹ thuật rõ ràng.
Khi nào nên chọn máy Atlas Copco mới?
Nên chọn máy mới khi nhà máy cần hồ sơ kỹ thuật đầy đủ, bảo hành chính hãng, độ ổn định cao, yêu cầu vận hành lâu dài và hạn chế rủi ro dừng máy. Máy mới cũng phù hợp với dây chuyền sản xuất quan trọng, nơi chi phí dừng máy cao hơn nhiều so với chênh lệch đầu tư ban đầu.
Máy mới thường phù hợp với:
- Nhà máy vận hành 2–3 ca mỗi ngày.
- Hệ thống khí nén trung tâm.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử, y tế.
- Dự án cần hồ sơ nghiệm thu rõ ràng.
- Doanh nghiệp ưu tiên chi phí vận hành dài hạn.
- Hệ thống cần máy biến tần hoặc không dầu theo tiêu chuẩn.
Khi nào có thể chọn máy Atlas Copco cũ?
Máy Atlas Copco cũ phù hợp khi doanh nghiệp cần tối ưu ngân sách, nhu cầu khí chưa quá lớn hoặc muốn dùng thương hiệu cao cấp với chi phí đầu tư thấp hơn. Tuy nhiên, chỉ nên chọn máy cũ khi được kiểm tra kỹ và có bảo hành rõ ràng.
Nên kiểm tra máy cũ bằng cách:
- Chạy thử có tải.
- Kiểm tra thời gian lên áp.
- Đo dòng điện motor.
- Theo dõi nhiệt độ dầu và nhiệt độ khí ra.
- Kiểm tra tiếng ồn, độ rung.
- Kiểm tra rò dầu, rò khí.
- Kiểm tra két giải nhiệt.
- Kiểm tra controller và mã lỗi.
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng.
- Kiểm tra phụ tùng tiêu hao trước khi bàn giao.
Không nên mua máy cũ chỉ qua hình ảnh. Với máy nén khí trục vít, đầu nén, motor, biến tần và controller là các bộ phận có chi phí sửa chữa lớn.
Airtec tư vấn báo giá máy nén khí Atlas Copco theo hệ thống

Khi tư vấn bảng giá máy nén khí Atlas Copco, Airtec cần xác định rõ nhu cầu của khách hàng trước khi đề xuất model. Các thông tin quan trọng gồm ngành sử dụng, tổng lưu lượng khí, áp suất yêu cầu, số giờ chạy mỗi ngày, nguồn điện, chất lượng khí cần đạt, diện tích phòng máy và ngân sách đầu tư.
Từ dữ liệu này, Airtec có thể tư vấn nên chọn Atlas Copco GA có dầu, GA VSD biến tần, máy không dầu, máy mới hay máy đã qua sử dụng. Ngoài máy chính, Airtec cũng tư vấn bình chứa khí nén, máy sấy khí, lọc đường ống, dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc tách dầu và dịch vụ bảo dưỡng định kỳ.
Chọn đúng hệ thống ngay từ đầu giúp hạn chế thiếu khí, tụt áp, nước trong đường ống, máy chạy quá tải và phát sinh chi phí sửa chữa ngoài kế hoạch.
Kết luận
Bảng giá máy nén khí Atlas Copco chỉ nên xem là cơ sở tham khảo ban đầu. Giá thực tế phụ thuộc vào model, công suất, lưu lượng, áp suất, công nghệ VSD, máy có dầu hay không dầu, tình trạng mới/cũ và thiết bị phụ trợ đi kèm.
Với máy mới, Atlas Copco thường nằm ở nhóm đầu tư cao nhưng phù hợp với hệ thống cần độ ổn định và vận hành dài hạn. Với máy cũ, giá có thể dễ tiếp cận hơn nhưng cần kiểm tra kỹ đầu nén, motor, biến tần, controller, số giờ chạy và bảo hành. Để mua đúng, người dùng nên tính lưu lượng khí trước, sau đó mới so sánh báo giá theo cùng cấu hình.
FAQ về bảng giá máy nén khí Atlas Copco
Máy nén khí Atlas Copco giá bao nhiêu?
Tùy dòng máy, giá có thể từ vài chục triệu đồng với máy cũ công suất nhỏ, khoảng 100–800 triệu đồng với nhiều dòng trục vít có dầu, và từ khoảng 500 triệu đến trên 2 tỷ đồng với một số dòng không dầu hoặc công suất lớn.
Bảng giá máy nén khí Atlas Copco GA có cố định không?
Không. Giá dòng GA phụ thuộc vào model, công suất, áp suất, máy thường hay biến tần, có máy sấy tích hợp hay không và tình trạng máy mới hay cũ.
Máy nén khí Atlas Copco VSD có đắt hơn máy thường không?
Có. Máy VSD thường đắt hơn máy thường cùng công suất vì có biến tần và hệ thống điều khiển phức tạp hơn. Tuy nhiên, có thể tiết kiệm điện nếu tải khí thay đổi nhiều.
Có nên mua máy nén khí Atlas Copco cũ không?
Có thể cân nhắc nếu máy được kiểm tra kỹ, chạy thử có tải, đầu nén tốt, motor ổn định, không lỗi controller và có bảo hành rõ ràng.
Muốn báo giá máy nén khí Atlas Copco cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp lưu lượng khí cần dùng, áp suất, số giờ chạy mỗi ngày, thiết bị sử dụng khí, nguồn điện, yêu cầu khí có dầu hay không dầu và ngân sách dự kiến.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




