Relay áp suất là thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện khi áp suất trong hệ thống đạt đến mức cài đặt. Trong hệ thống máy nén khí, relay áp suất thường được dùng để điều khiển máy chạy hoặc dừng theo áp suất bình chứa. Khi áp suất giảm xuống mức thấp, relay cho máy chạy lại; khi áp suất đạt mức cao, relay ngắt điện để máy dừng.
Thiết bị này còn được gọi là rơ le áp suất, công tắc áp suất, pressure switch hoặc relay áp lực. Ngoài máy nén khí, relay áp suất còn được dùng trong bơm nước, hệ thống thủy lực, hệ thống khí nén, máy lạnh, bơm tăng áp và các thiết bị công nghiệp cần kiểm soát áp suất.

Airtec cung cấp relay áp suất, công tắc áp suất máy nén khí, rơ le máy nén khí, van một chiều, van an toàn, phụ kiện khí nén, dầu máy nén khí và phụ tùng cho hệ thống khí nén công nghiệp.
Relay áp suất là gì?
Relay áp suất là thiết bị cảm nhận áp suất và chuyển đổi sự thay đổi áp suất thành tín hiệu đóng/ngắt điện. Khi áp suất đạt đến ngưỡng đã cài đặt, cơ cấu bên trong relay sẽ tác động lên tiếp điểm điện để điều khiển thiết bị phía sau.
Trong máy nén khí piston, relay áp suất thường điều khiển trực tiếp motor hoặc thông qua contactor. Khi bình chứa khí đạt áp suất cài đặt, relay ngắt mạch để máy dừng. Khi áp suất trong bình giảm do thiết bị sử dụng khí, relay đóng mạch để máy nén khí chạy lại.
Cấu tạo của relay áp suất
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân relay | Bảo vệ các chi tiết bên trong |
| Cổng kết nối áp suất | Nối với bình chứa, đường ống khí, nước hoặc dầu |
| Màng áp / piston cảm áp | Cảm nhận sự thay đổi áp suất |
| Lò xo điều chỉnh | Cài đặt mức áp suất đóng/ngắt |
| Vít chỉnh áp | Điều chỉnh áp suất ngắt hoặc dải chênh áp |
| Tiếp điểm điện | Đóng/ngắt mạch điện điều khiển |
| Cọc đấu dây | Kết nối dây nguồn, motor hoặc contactor |
| Nút ON/OFF | Bật/tắt thủ công ở một số loại relay |
| Van xả tải | Xả áp đường ống nhỏ sau khi máy dừng, thường có trên relay máy nén khí |
Một số relay áp suất máy nén khí có thêm van xả tải để giúp máy khởi động nhẹ hơn ở lần chạy tiếp theo.
Nguyên lý hoạt động của relay áp suất
Nguyên lý hoạt động của relay áp suất dựa trên sự cân bằng giữa áp suất tác động và lực lò xo bên trong thiết bị.
Khi áp suất trong bình chứa hoặc đường ống tăng lên, áp suất đẩy màng áp hoặc piston cảm áp dịch chuyển. Khi lực áp suất thắng lực lò xo ở mức cài đặt, tiếp điểm điện sẽ chuyển trạng thái để ngắt hoặc đóng mạch.
| Trạng thái | Hoạt động của relay |
|---|---|
| Áp suất thấp | Relay đóng tiếp điểm, máy nén khí chạy |
| Áp suất tăng dần | Màng áp bị đẩy lên theo áp suất |
| Đạt áp suất ngắt | Relay ngắt tiếp điểm, máy dừng |
| Áp suất giảm | Lò xo đẩy cơ cấu trở lại |
| Đạt áp suất đóng | Relay đóng tiếp điểm, máy chạy lại |
Ví dụ, relay có thể được cài để máy chạy lại khi áp suất xuống khoảng 6 bar và dừng khi áp suất đạt khoảng 8 bar. Dải chênh lệch giữa áp suất đóng và áp suất ngắt gọi là độ lệch áp hoặc differential pressure.
Relay áp suất dùng để làm gì?
| Ứng dụng | Công dụng |
|---|---|
| Máy nén khí piston | Điều khiển máy chạy/dừng theo áp suất bình chứa |
| Hệ thống khí nén | Báo tín hiệu khi áp suất thấp hoặc cao |
| Bơm nước | Điều khiển bơm chạy/dừng theo áp lực đường ống |
| Hệ thống thủy lực | Giám sát áp suất dầu thủy lực |
| Máy lạnh, HVAC | Bảo vệ áp suất gas lạnh |
| Bơm tăng áp | Tự động đóng/ngắt khi mở hoặc khóa nước |
| Tủ điều khiển | Gửi tín hiệu áp suất về contactor, relay trung gian hoặc PLC |
Bộ Chia Khí Nén Là Gì? Cấu Tạo, Công Dụng Và Cách Chọn Đúng Loại
Trong hệ thống khí nén, relay áp suất giúp máy nén khí vận hành tự động, tránh chạy liên tục không cần thiết và hạn chế tình trạng áp suất vượt mức.

Phân loại relay áp suất
Relay áp suất khí nén
Đây là loại dùng phổ biến cho máy nén khí và hệ thống khí nén. Relay được lắp trên bình chứa hoặc đường khí để điều khiển máy chạy/dừng, báo áp thấp hoặc báo áp cao.
Relay áp suất nước
Loại này thường dùng cho bơm nước, bơm tăng áp, hệ thống cấp nước dân dụng và công nghiệp. Relay hoạt động theo áp lực nước trong đường ống.
Relay áp suất dầu
Dùng trong hệ thống thủy lực, bôi trơn hoặc máy móc cần kiểm soát áp suất dầu. Loại này cần chọn đúng dải áp và vật liệu phù hợp với dầu.
Relay áp suất cơ
Relay áp suất cơ sử dụng màng áp, piston, lò xo và tiếp điểm cơ khí. Ưu điểm là dễ dùng, giá hợp lý, dễ thay thế. Nhược điểm là độ chính xác không cao bằng cảm biến điện tử.
Relay áp suất điện tử
Relay áp suất điện tử có màn hình hiển thị, cảm biến áp suất và ngõ ra tín hiệu. Loại này thường dùng trong hệ thống tự động hóa cần độ chính xác cao hơn, dễ cài đặt và dễ giám sát.
So sánh relay áp suất cơ và relay áp suất điện tử
| Tiêu chí | Relay áp suất cơ | Relay áp suất điện tử |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Cơ khí, lò xo, tiếp điểm | Cảm biến, mạch điện tử, màn hình |
| Độ chính xác | Vừa phải | Cao hơn |
| Cài đặt | Vặn vít chỉnh áp | Cài trên màn hình/nút bấm |
| Giá thành | Thường thấp hơn | Cao hơn |
| Dễ thay thế | Dễ | Cần đúng nguồn và tín hiệu |
| Ứng dụng | Máy nén khí, bơm nước phổ thông | Tự động hóa, PLC, hệ thống yêu cầu chính xác |
Với máy nén khí piston thông thường, relay áp suất cơ vẫn được dùng rất phổ biến. Với hệ thống công nghiệp cần giám sát áp suất chính xác, relay điện tử hoặc cảm biến áp suất sẽ phù hợp hơn.
Thông số cần biết khi chọn relay áp suất
| Thông số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dải áp suất | Khoảng áp suất relay có thể làm việc |
| Áp suất đóng/ngắt | Mức áp suất máy chạy lại và dừng |
| Kiểu tiếp điểm | NO, NC hoặc chuyển mạch |
| Điện áp làm việc | 220V, 380V, 24V tùy hệ thống |
| Dòng chịu tải | Khả năng chịu dòng của tiếp điểm |
| Kích thước ren | Ren kết nối với bình chứa hoặc đường ống |
| Môi chất | Khí nén, nước, dầu, gas |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường vận hành |
| Có van xả tải không | Quan trọng với máy nén khí piston |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trực tiếp, lắp tủ, lắp đường ống |
Không nên chọn relay áp suất chỉ theo hình dáng. Hai relay nhìn giống nhau nhưng dải áp, điện áp, dòng chịu tải và kiểu tiếp điểm có thể khác nhau.

Relay áp suất máy nén khí hoạt động như thế nào?
Trong máy nén khí piston, relay áp suất thường được lắp gần bình chứa khí. Một đầu relay nhận áp suất từ bình, phần điện nối với motor hoặc contactor.
- Người dùng bật công tắc.
- Áp suất bình còn thấp, relay đóng mạch.
- Motor máy nén khí chạy và nén khí vào bình.
- Khi áp suất đạt mức cài đặt, relay ngắt mạch.
- Motor dừng, van xả tải xả áp dư ở đường ống nhỏ.
- Khi người dùng lấy khí làm áp suất giảm, relay đóng lại.
- Máy nén khí tiếp tục chạy để bù áp.
Nhờ relay áp suất, máy nén khí không phải chạy liên tục và có thể tự động duy trì áp suất trong khoảng cài đặt.
Dấu hiệu relay áp suất bị hỏng
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| Máy không tự ngắt | Tiếp điểm dính, chỉnh áp sai, ống áp tắc |
| Máy không tự chạy lại | Tiếp điểm hỏng, áp suất đóng cài sai, lò xo kẹt |
| Máy không khởi động | Relay không đóng mạch, dây đấu lỏng, tiếp điểm cháy |
| Máy chạy rồi dừng liên tục | Dải chênh áp quá nhỏ, rò khí, bình nhỏ |
| Có tiếng xì khí liên tục | Van xả tải hở, gioăng van hỏng |
| Tiếp điểm bị cháy đen | Quá dòng, đấu trực tiếp motor lớn không qua contactor |
| Áp suất hiển thị không đúng | Đồng hồ áp lỗi hoặc relay chỉnh sai |
Cần phân biệt lỗi relay áp suất với lỗi motor, contactor, van một chiều, đồng hồ áp, rơ le nhiệt hoặc rò khí trong hệ thống.
Nguyên nhân relay áp suất nhanh hỏng
- Đấu relay trực tiếp cho motor công suất lớn vượt dòng chịu tải.
- Tiếp điểm đóng/ngắt quá nhiều lần trong thời gian ngắn.
- Hệ thống bị rò khí làm máy chạy liên tục.
- Áp suất vận hành vượt dải cho phép.
- Nước, bụi hoặc dầu bẩn đi vào cổng áp suất.
- Môi trường ẩm làm oxy hóa tiếp điểm.
- Lắp sai ren, rung lắc hoặc va đập.
- Chỉnh áp sai cách làm lò xo mất ổn định.
- Van một chiều hỏng làm van xả tải xì liên tục.
Với máy nén khí công suất lớn, nên dùng relay áp suất điều khiển contactor thay vì cho relay chịu tải trực tiếp motor.
Cách chỉnh relay áp suất máy nén khí
Tùy từng loại relay, cách chỉnh có thể khác nhau. Thông thường, bên trong relay có vít chỉnh áp suất ngắt và vít chỉnh độ chênh áp.
- Vít chỉnh áp chính: tăng hoặc giảm mức áp suất ngắt.
- Vít chỉnh chênh áp: điều chỉnh khoảng cách giữa áp suất đóng và áp suất ngắt.
- Vặn theo từng bước nhỏ, không chỉnh quá mạnh.
- Sau mỗi lần chỉnh, cần chạy thử và theo dõi đồng hồ áp.
- Không chỉnh vượt áp suất thiết kế của bình chứa và máy nén khí.
Ví dụ: Nếu muốn máy ngắt ở 8 bar và chạy lại ở 6 bar, cần chỉnh relay để đạt áp ngắt 8 bar và độ chênh khoảng 2 bar. Thông số thực tế nên theo hướng dẫn của nhà sản xuất relay và máy nén khí.
Lưu ý an toàn khi thay relay áp suất
- Ngắt nguồn điện trước khi tháo relay.
- Xả hết áp trong bình chứa khí.
- Ghi lại sơ đồ dây trước khi tháo.
- Chọn đúng điện áp, dòng tải và dải áp suất.
- Quấn kín ren, nhưng không để băng tan rơi vào đường khí.
- Không bỏ qua van an toàn của bình chứa.
- Không chỉnh áp suất vượt mức cho phép.
- Kiểm tra rò khí sau khi lắp.
- Chạy thử và theo dõi áp suất đóng/ngắt.
- Với motor lớn, nên đấu qua contactor.

Không nên đấu tắt relay áp suất để máy chạy liên tục. Việc này có thể làm máy quá áp, nóng motor, hỏng đầu nén hoặc mất an toàn cho bình chứa khí.
Airtec cung cấp relay áp suất và phụ tùng máy nén khí
Airtec cung cấp relay áp suất, công tắc áp suất, rơ le máy nén khí, van một chiều, van an toàn, đồng hồ áp, ống hơi, đầu nối, dầu máy nén khí, lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu, máy sấy khí và phụ kiện khí nén.
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Cảm biến áp suất máy nén khí Atlas Copco chính hãng, chất lượng
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Phụ Tùng Máy Nén Khí
Khách hàng cần thay relay áp suất có thể gửi hình ảnh relay cũ, model máy nén khí, điện áp, dải áp suất, kích thước ren và công suất motor để được tư vấn loại phù hợp. Airtec hỗ trợ kiểm tra các lỗi liên quan như máy không tự ngắt, không tự chạy lại, xì khí ở relay, áp suất yếu hoặc máy chạy liên tục.
Kết luận
Relay áp suất là thiết bị đóng/ngắt mạch điện theo áp suất, được dùng nhiều trong máy nén khí, bơm nước, hệ thống khí nén và thủy lực. Trong máy nén khí, relay giúp máy tự động chạy khi áp suất thấp và dừng khi áp suất đạt mức cài đặt.
Khi chọn relay áp suất, cần kiểm tra đúng dải áp suất, điện áp, dòng chịu tải, kiểu tiếp điểm, kích thước ren và môi chất sử dụng. Việc lắp đặt và chỉnh áp cần thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo máy vận hành ổn định, an toàn và bền hơn.
FAQ về relay áp suất
Relay áp suất là gì?
Relay áp suất là thiết bị đóng hoặc ngắt tiếp điểm điện khi áp suất trong hệ thống đạt đến mức cài đặt.
Relay áp suất máy nén khí dùng để làm gì?
Relay áp suất máy nén khí dùng để điều khiển máy tự động chạy khi áp suất thấp và dừng khi áp suất trong bình đạt mức cài đặt.
Relay áp suất khác cảm biến áp suất không?
Có. Relay áp suất thường đóng/ngắt tiếp điểm theo ngưỡng cài đặt, còn cảm biến áp suất đo áp suất liên tục và gửi tín hiệu về bộ điều khiển.
Vì sao relay áp suất bị xì khí?
Nguyên nhân thường do van xả tải hở, gioăng hỏng, van một chiều lỗi hoặc cặn bẩn làm kẹt cơ cấu xả tải.
Airtec có cung cấp relay áp suất không?
Có. Airtec cung cấp relay áp suất, rơ le máy nén khí, công tắc áp suất, van một chiều, van an toàn, đồng hồ áp và phụ tùng máy nén khí.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




