Báo giá máy nén khí không nên hiểu là một mức giá cố định. Tại Airtec, chúng tôi thường báo giá theo công suất, lưu lượng, áp suất làm việc, thương hiệu, tình trạng máy và thiết bị đi kèm. Với cùng một mức công suất, chỉ cần khác máy mới hay máy đã qua sử dụng, máy cơ hay biến tần, hoặc có máy sấy tích hợp hay không thì giá đã thay đổi rõ rệt.

Lưu ý: Bảng dưới đây là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình và tình trạng máy. Để nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ Thiết Bị Nén Khí Airtec.
Những yếu tố quyết định báo giá máy nén khí
| Hạng mục | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Công suất | Công suất càng lớn, vốn đầu tư càng tăng |
| Lưu lượng khí | Cùng HP nhưng khác m³/phút thì giá khác |
| Áp suất làm việc | 7 bar, 8 bar, 10 bar, 13 bar hoặc cao áp sẽ lệch giá |
| Tình trạng máy | Mới 100%, nội địa Nhật, máy đã qua sử dụng có mức giá khác nhau |
| Cấu hình đi kèm | Có máy sấy, bình chứa, lọc khí, biến tần hay không |
| Phân khúc thương hiệu | Phổ thông, trung cấp, cao cấp chênh khá nhiều |
Airtec cũng đang tư vấn theo đúng hướng này: chốt trước lưu lượng khí, áp suất khí và thời gian sử dụng, sau đó mới lên công suất và cấu hình phù hợp.
Bảng báo giá tham khảo theo công suất
Dưới đây là bảng giá tham khảo để nhà xưởng dễ ước lượng ngân sách ban đầu cho hệ thống khí nén công nghiệp. Các mức này được tổng hợp từ mặt bằng thị trường gần đây, đã rút về dạng khoảng giá để dễ áp dụng hơn.
| Công suất | Lưu lượng tham khảo | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 7.5 kW ~ 10 HP | khoảng 1.0 – 1.2 m³/phút | khoảng 22 – 47 triệu |
| 11 kW ~ 15 HP | khoảng 1.5 – 1.7 m³/phút | khoảng 35 – 56 triệu |
| 15 kW ~ 20 HP | khoảng 2.0 – 2.3 m³/phút | khoảng 37 – 68 triệu |
| 22 kW ~ 30 HP | khoảng 3.6 – 3.8 m³/phút | khoảng 40 – 90 triệu |
| 37 kW ~ 50 HP | khoảng 6.0 – 6.5 m³/phút | khoảng 52 – 93 triệu ở nhóm phổ thông, cao hơn ở nhóm Nhật / cao cấp |
| 55 kW ~ 75 HP | khoảng 8.9 – 9.6 m³/phút | khoảng 70 – 123 triệu |
| 75 kW ~ 100 HP | khoảng 11.0 – 13.0 m³/phút | khoảng 120 – 235 triệu |
Chi tiết tại: Bảng giá tham khảo theo công suất và phân khúc
Các dải giá trên phản ánh đúng một thực tế: cùng công suất nhưng nếu khác phân khúc, xuất xứ và tình trạng máy thì giá sẽ chênh mạnh. Nhóm 37 kW và 75 kW là hai mốc nhìn thấy sự chênh lệch rõ nhất giữa cấu hình dễ tiếp cận và cấu hình cao cấp hơn.
Gợi ý ngân sách theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Công suất thường gặp | Ngân sách tham khảo |
|---|---|---|
| Xưởng nhỏ, ít điểm dùng khí | 7.5 – 11 kW | khoảng 22 – 56 triệu |
| Xưởng vừa, chạy đều | 15 – 22 kW | khoảng 37 – 90 triệu |
| Xưởng sản xuất tải trung bình | 37 kW | khoảng 52 – 93 triệu ở nhóm dễ tiếp cận |
| Hệ thống lớn, chạy liên tục | 55 – 75 kW | khoảng 70 – 235 triệu tùy cấu hình |
Bảng này chỉ dùng để ước lượng vốn đầu tư ban đầu. Nếu làm đồng bộ, chi phí còn cộng thêm máy sấy khí, bình chứa khí nén, lọc máy nén khí, đường ống và lắp đặt.
Khi nào nên hỏi báo giá thay vì chỉ hỏi giá?
Nếu đang ở giai đoạn tìm hiểu thị trường, chỉ cần xem giá tham khảo. Nhưng nếu đã chuẩn bị đầu tư, nên chuyển sang báo giá chi tiết để chốt đúng cấu hình.
Airtec thường cần tối thiểu các thông tin sau để báo giá sát hơn:
- Lưu lượng khí cần dùng
- Áp suất làm việc
- Thời gian vận hành trong ngày
- Phân khúc đầu tư mong muốn
- Có cần trọn bộ gồm máy nén khí, máy sấy, bình chứa và lọc khí hay không
Nếu chưa chốt các mục này, báo giá đưa ra chỉ nên xem là mức sơ bộ.
Những lỗi thường gặp khi xin báo giá

Chỉ hỏi theo HP
Ví dụ hỏi “máy 30 HP bao nhiêu tiền” là chưa đủ. Cần làm rõ thêm:
- 7 bar hay 8 bar
- Có sấy hay không
- Máy mới hay đã qua sử dụng
- Chạy theo ca hay chạy liên tục
Không tính phần thiết bị phụ trợ
Nhiều xưởng chỉ lấy giá máy chính, đến lúc triển khai mới phát sinh thêm:
So giá nhưng không so cùng cấu hình
Một máy 22 kW cơ bản, một máy 22 kW có sấy tích hợp và một máy 22 kW biến tần không thể so cùng mặt bằng.
Cách Airtec lên báo giá để sát thực tế hơn

Tại Airtec, chúng tôi thường đi theo thứ tự:
- Chốt lưu lượng khí và áp suất
- Xác định thời gian chạy máy
- Chọn phân khúc đầu tư
- Tính thiết bị phụ trợ
- Chốt báo giá máy hoặc báo giá trọn bộ
Cách làm này giúp báo giá sát nhu cầu hơn và tránh tình trạng mua máy đúng công suất nhưng sai cấu hình.
Kết luận
Báo giá máy nén khí nên hiểu là báo giá theo cấu hình, không phải một con số dùng chung cho mọi hệ thống. Với mặt bằng thị trường hiện nay, nhóm 7.5–11 kW thường bắt đầu từ khoảng 22–56 triệu, nhóm 15–22 kW khoảng 37–90 triệu, còn nhóm 37–75 kW có thể từ 52 triệu đến trên 200 triệu tùy cấu hình và tình trạng máy.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




