Giá máy nén khí không có một mức cố định. Tại Airtec, khi tư vấn cho nhà xưởng, chúng tôi luôn báo giá theo công suất, lưu lượng, áp suất, thương hiệu, tình trạng máy và thiết bị đi kèm. Ngay trên bài giá của Airtec, công ty cũng nêu rõ giá máy nén khí trên thị trường rất đa dạng, phụ thuộc vào công suất, loại máy, thương hiệu và nhà cung cấp; nhiều model trên site hiện để trạng thái Liên hệ thay vì niêm yết cứng.

Lưu ý: Bảng dưới đây là giá tham khảo theo mặt bằng thị trường để dễ hình dung ngân sách. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, tình trạng máy, áp suất làm việc, có sấy tích hợp hay không, và gói lắp đặt đi kèm. Để nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ Thiết Bị Nén Khí Airtec qua hotline 0944.000.884.
Vì sao giá máy nén khí chênh nhiều?
Giá chênh chủ yếu do 5 yếu tố:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Công suất | Công suất càng lớn, giá càng tăng |
| Lưu lượng / áp suất | Cùng HP nhưng khác áp suất và m³/phút thì giá khác |
| Phân khúc thương hiệu | Trung Quốc, tầm trung, Nhật/Âu cao cấp chênh khá xa |
| Tình trạng máy | Mới 100%, nội địa Nhật, máy đã qua sử dụng có mức giá khác nhau |
| Cấu hình đi kèm | Biến tần, máy sấy tích hợp, bình chứa, lọc khí làm tổng giá tăng |
Ghi nhận giá máy trục vít năm 2026 được chia khá rõ theo phân khúc giá rẻ, tầm trung và cao cấp; trong đó máy biến tần thường cao hơn khoảng 15%–30% nhưng bù lại có thể tiết kiệm điện khoảng 20%–35%.
Bảng giá tham khảo theo công suất
Bảng dưới đây tổng hợp từ một số bảng giá thị trường gần đây và dùng để ước lượng nhanh ngân sách. Airtec vẫn ưu tiên nhìn theo máy nén khí trục vít công nghiệp, vì đây là nhóm thiết bị phù hợp nhà xưởng chạy ổn định và liên tục.
| Công suất | Giá tham khảo phân khúc phổ thông / dễ tiếp cận | Giá tham khảo phân khúc tầm trung | Giá tham khảo phân khúc cao cấp |
|---|---|---|---|
| 10 HP / 7.5 kW | khoảng 22 – 45 triệu | khoảng 55 – 70 triệu | thường cao hơn, tùy hãng |
| 20 HP / 15 kW | khoảng 34 – 65 triệu | khoảng 80 – 100 triệu | thường cao hơn, tùy hãng |
| 30 HP / 22 kW | khoảng 40 – 85 triệu | khoảng 100 – 130 triệu | cao hơn đáng kể nếu là Nhật / Âu |
| 50 HP / 37 kW | khoảng 63 – 85 triệu | khoảng 140 – 180 triệu | khoảng 230 – 280 triệu với nhóm Nhật; một số bài tư vấn nêu nhóm cao cấp có thể lên 400 – 600 triệu ở cấu hình 37 kW tùy thương hiệu và option |
| 75 HP / 55 kW | khoảng 114 triệu trở lên | thường trên 180 triệu | cao hơn đáng kể, tùy cấu hình |
| 100 HP / 75 kW | khoảng 130 triệu trở lên | thường trên 200 triệu | cao hơn đáng kể, tùy thương hiệu và cấu hình |
Cách đọc bảng giá cho đúng

Không nên nhìn bảng giá rồi chốt theo kiểu “30 HP là khoảng 40–130 triệu”. Khoảng giá rộng như vậy là vì cùng 30 HP nhưng thực tế có thể khác ở:
- máy cơ hay máy biến tần
- áp suất 7 bar, 8 bar hay 10 bar
- có máy sấy tích hợp hay không
- máy mới hay máy đã qua sử dụng
- thương hiệu phổ thông hay cao cấp
Gợi ý ngân sách theo nhu cầu thực tế
Nếu đi theo nhu cầu xưởng thay vì chỉ nhìn HP, có thể tham khảo nhanh như sau:
| Nhu cầu sử dụng | Công suất thường gặp | Ngân sách tham khảo |
|---|---|---|
| Xưởng nhỏ, ít điểm dùng khí | 10–15 HP | khoảng 22 – 70 triệu |
| Xưởng vừa, chạy đều | 20–30 HP | khoảng 34 – 130 triệu |
| Xưởng sản xuất tải trung bình | 37–50 HP | khoảng 63 – 280 triệu |
| Nhà máy, tải lớn | 75–100 HP | từ khoảng 114 triệu trở lên, tăng mạnh theo thương hiệu và cấu hình |
Đây là bảng để nhìn mặt bằng đầu tư ban đầu. Nếu làm trọn hệ thống, chi phí còn phải cộng thêm máy sấy khí, bình chứa khí nén, lọc khí nén, đường ống và lắp đặt. Rêng một trạm khí nén 37 kW có thể cần tổng ngân sách khoảng 120 – 350 triệu tùy thương hiệu và cấu hình.
Những sai lầm thường gặp khi xem giá
Chỉ nhìn giá máy chính
Nhiều xưởng chỉ hỏi giá máy nhưng chưa tính:
- Máy sấy khí
- Bình chứa khí nén
- Lọc máy nén khí
- đường ống và phụ kiện
Airtec hiện cũng thể hiện rõ công ty cung cấp đồng thời các nhóm máy nén khí trục vít, dầu máy nén khí, lọc máy nén khí, bình chứa khí nén, máy sấy khí, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng. Vì vậy, nếu chỉ nhìn giá máy riêng lẻ thì chưa phản ánh đủ vốn đầu tư thật của hệ thống.
Chỉ nhìn HP, không nhìn lưu lượng và áp suất
Cùng 30 HP nhưng nếu khác m³/phút, khác áp suất, hoặc khác có biến tần / có sấy tích hợp, giá sẽ khác đáng kể. Đây là lý do Airtec thường báo giá sau khi chốt rõ lưu lượng, áp suất và thời gian chạy máy.
Airtec khuyến nghị hỏi giá theo thông tin nào?

Để báo giá sát thực tế hơn, nên chuẩn bị trước:
- nhu cầu dùng khí thực tế
- số điểm dùng khí cùng lúc
- thời gian chạy trong ngày
- phân khúc mong muốn: phổ thông, tầm trung hay cao cấp
- có cần trọn bộ gồm máy nén khí, máy sấy, bình chứa và lọc hay không
Airtec hiện công bố hotline 0944.000.884 và thông tin liên hệ doanh nghiệp ngay trên website. Nếu chốt đủ các hạng mục trên, báo giá sẽ sát hơn rất nhiều so với việc chỉ hỏi chung “máy nén khí bao nhiêu tiền”.
Kết luận
Giá máy nén khí nên được hiểu là khoảng giá tham khảo theo mặt bằng thị trường, không phải một con số cố định. Với nhóm máy trục vít công nghiệp, mặt bằng hiện nay có thể bắt đầu từ khoảng 22–45 triệu ở nhóm dễ tiếp cận và tăng lên trên 200 triệu, thậm chí cao hơn ở nhóm Nhật / Âu cao cấp tùy công suất và cấu hình. Tại Airtec, chúng tôi thường khuyến nghị khách hàng dùng bảng giá để ước lượng ngân sách, sau đó chốt lại bằng báo giá chi tiết theo tải thực tế để tránh chọn sai máy ngay từ đầu.
Ghi chú: Giá trên chỉ mang tính tham khảo theo mặt bằng thị trường. Để nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ Thiết Bị Nén Khí Airtec.
Công Ty TNHH Thiết Bị Nén Khí Airtec
- Địa chỉ: Lầu 5, tòa nhà ST.Moristz, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
- Hotline: 0944.000.884
- Website: https://thietbinenkhi.vn
- Mail: dtkien@thietbinenkhi.vn




